Thứ Ba, ngày 27 tháng 06 năm 2026
Từ tín ngưỡng Shinto đến tinh thần tự nhiên của con người

Từ tín ngưỡng Shinto đến tinh thần tự nhiên của con người

HAN Joon ho 09:00 27-06-2026
Tín ngưỡng tự nhiên đã trở thành tín ngưỡng quốc gia như thế nào
Hình ảnh từ ChatGPT
[Hình ảnh=ChatGPT]

Câu chuyện về tín ngưỡng Shinto của Nhật Bản đã đến hồi kết. Trong 20 phần trước, chúng ta đã xem xét cách mà Shinto nhìn nhận thiên nhiên như một thực thể thiêng liêng, và trong phần 21, chúng ta đã tìm hiểu cách mà tinh thần của thiên nhiên đã hỗ trợ cộng đồng qua các lễ hội và văn hóa sống. Giờ đây, câu hỏi cuối cùng còn lại là: Tín ngưỡng tôn kính thiên nhiên đã trở thành lý tưởng của một quốc gia hiện đại như thế nào, và tinh thần cộng đồng đã kết hợp với quyền lực nhà nước ra sao? Đây không chỉ là vấn đề của Nhật Bản. Đây là câu hỏi mà tất cả các tôn giáo của nhân loại đã từng đối mặt trong lịch sử, và nó cũng là bài học quan trọng trong lịch sử văn minh về những gì xảy ra khi tinh thần gặp gỡ quyền lực.
 
Shinto không phải là một tôn giáo đặt giáo lý lên hàng đầu. Nó không có kinh điển tuyệt đối hay người sáng lập. Shinto là một tôn giáo sống động, hình thành tự nhiên từ sự tôn kính đối với núi, rừng, sông, biển, gió, mặt trời, tổ tiên và làng xóm. Người Nhật gọi đó là thế giới của "kami" (神). Kami không phải là một vị thần tối cao thống trị con người, mà là những thực thể thiêng liêng gắn liền với sự sống và thiên nhiên. Do đó, Shinto đã hoạt động như một triết lý sống tôn trọng thiên nhiên và kết nối cộng đồng trong suốt thời gian dài.
 
Vào khoảng thế kỷ thứ 6, khi Phật giáo được du nhập vào Nhật Bản, một sự thay đổi mới bắt đầu. Ban đầu có những xung đột, nhưng theo thời gian, người Nhật đã chọn cách hòa hợp hai truyền thống này thay vì đối lập. Điều này thường được gọi là sự hòa hợp giữa Thần và Phật. Kami được hiểu như một hình thức khác của Phật, và các ngôi chùa và đền thờ đã cùng tồn tại trong cùng một không gian. Người dân khi có con ra đời sẽ nhận được phước lành tại đền thờ, và khi qua đời sẽ tổ chức tang lễ theo nghi thức Phật giáo. Đây là kết quả phản ánh văn hóa của người Nhật, nơi sự hòa hợp trong cuộc sống được coi trọng hơn tính nhất quán của giáo lý.
 
Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 19, Cải cách Minh Trị đã thay đổi căn bản xã hội Nhật Bản. Những nhà lãnh đạo mới muốn chấm dứt trật tự phong kiến và xây dựng một quốc gia hiện đại cần một điểm tựa tinh thần để gắn kết nhân dân. Trong quá trình đó, Shinto đã được chọn lựa. Từ một tôn giáo sống động, Shinto đã được tái cấu trúc thành một hệ thống do nhà nước quản lý, và Thiên hoàng đã trở thành trung tâm thiêng liêng của quốc gia, vượt ra ngoài vai trò của một vị quân chủ.
 
Trong quá trình này, Shinto đã bắt đầu mang một bản chất khác với hình thức ban đầu. Các đền thờ không chỉ là trung tâm của cộng đồng làng mà còn trở thành biểu tượng của quyền lực quốc gia, và giáo dục cùng nghi lễ đã chuyển hướng nhấn mạnh lòng trung thành và sự hy sinh. Ánh nhìn hướng về thiên nhiên dần dần chuyển sang hướng về quốc gia, và sự cống hiến cho cộng đồng đã mở rộng thành sự cống hiến cho quốc gia. Một cấu trúc đã hình thành, trong đó nhà nước sử dụng tôn giáo hơn là tôn giáo tự nó.
 
Tất nhiên, sự hiện đại hóa của Nhật Bản vào thời điểm đó cũng có những khía cạnh tích cực. Nỗ lực xây dựng một quốc gia ngang hàng với các cường quốc phương Tây thông qua việc cải cách nhanh chóng trong công nghiệp, giáo dục, hành chính và quân sự đã thu hút sự chú ý trong lịch sử thế giới. Tuy nhiên, khi mục tiêu phát triển quốc gia và sự thống nhất của nhân dân kết hợp với tôn giáo, sức mạnh đó có nguy cơ biến thành tính tuyệt đối không cho phép sự chỉ trích. Lịch sử đã nhiều lần cho thấy những ví dụ như vậy trong nhiều nền văn minh.
 
Bước vào thế kỷ 20, Nhật Bản đã đi theo con đường chủ nghĩa đế quốc. Quốc gia Shinto dần dần trở thành nền tảng tư tưởng để biện minh cho chủ nghĩa quốc gia và quân phiệt. Việc thờ cúng tại các đền thờ không chỉ là hành động tôn giáo mà còn là biểu tượng của lòng trung thành với quốc gia, và lòng trung thành với Thiên hoàng đôi khi được hiểu như một nghĩa vụ thiêng liêng vượt ra ngoài nghĩa vụ chính trị. Tinh thần vốn dĩ học được sự khiêm nhường trước thiên nhiên đã kết hợp với lý luận yêu cầu sự phục tùng tuyệt đối trước quốc gia, khiến Shinto mất đi phần lớn sự thuần khiết ban đầu.
 
Điều này cần được nhìn nhận một cách lạnh lùng từ góc độ ngày nay. Việc đồng nhất Shinto với chủ nghĩa quân phiệt là không đúng, và ngược lại, việc lảng tránh trách nhiệm lịch sử cũng không phải là điều đáng khuyến khích. Tôn giáo vốn dĩ là văn hóa tinh thần làm phong phú cuộc sống con người, nhưng khi quyền lực sử dụng nó cho mục đích chính trị, kết quả hoàn toàn khác có thể xảy ra. Điều quan trọng không phải là tên gọi của tôn giáo mà là cách thức kết hợp với quyền lực.
 
Thất bại trong Thế chiến thứ hai đã mang đến một bước ngoặt lớn cho xã hội Nhật Bản. Sau khi chiến tranh kết thúc, hệ thống quốc gia Shinto đã bị giải thể, và Shinto lại được tách ra khỏi nhà nước. Thiên hoàng cũng không còn là một thực thể thiêng liêng mà trở thành một biểu tượng. Quá trình này đã tạo cơ hội cho xã hội Nhật Bản thiết lập lại mối quan hệ giữa tôn giáo và nhà nước.
 
Ngày nay, lý do người Nhật đến thăm các đền thờ đã khác rất nhiều so với trước đây. Họ đến để cầu nguyện cho sức khỏe của trẻ em, kỷ niệm các khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống như kết hôn, nhập học và tìm việc. Điều này mang tính chất văn hóa sống hơn là lòng trung thành với quốc gia. Shinto đã trở lại với tinh thần sống động trong cuộc sống hàng ngày.
 
Tuy nhiên, lịch sử không nên bị lãng quên. Chúng ta cần nhớ rằng những truyền thống đẹp đẽ cũng có thể biến đổi khi kết hợp với quyền lực, và tinh thần phải luôn hoạt động theo hướng bảo vệ tự do và lương tâm của con người. Khi tâm hồn tôn kính thiên nhiên chuyển thành lý luận áp bức con người, tôn giáo sẽ mất đi mục đích ban đầu của nó.
 
Tại đây, chúng ta cần quay trở lại với thiên nhiên. Điểm khởi đầu của tinh thần không phải là quốc gia hay quyền lực. Đó là sự kính trọng đối với núi, sông, rừng, biển, mùa màng, sự sống và trật tự vũ trụ bao quanh con người. Hình ảnh mà Shinto Nhật Bản đã từng cho chúng ta thấy chính là điều đó.
 
Quan điểm này có thể có cuộc đối thoại sâu sắc với tinh thần tự nhiên mà nhà tư tưởng Hàn Quốc, Yoo Yeong-mo, đã nhấn mạnh. Yoo Yeong-mo hiểu con người không phải là thực thể thống trị thiên nhiên, mà là một phần sống cùng sự sống vũ trụ. Ông cho rằng vạn vật đều tràn đầy sự sống của Thượng đế, và nhìn nhận thiên nhiên không chỉ là vật chất mà là sự hiện diện thiêng liêng của sự sống. Những suy nghĩ này kết nối với tinh thần tôn kính thiên nhiên của Shinto Nhật Bản, đồng thời tiến tới một tinh thần phổ quát không tuyệt đối hóa một quốc gia hay quyền lực nào.
 
■ Shinto trở lại với cuộc sống và tương lai của tinh thần Đông Á
 
Sau thất bại trong chiến tranh, Shinto Nhật Bản đã trải qua một bước chuyển lớn. Quốc gia không còn có thể sử dụng Shinto như một lý tưởng cai trị, và các đền thờ đã trở lại với không gian của cộng đồng và cuộc sống. Ngày nay, người Nhật thường không tự nhận mình là tín đồ của một tôn giáo cụ thể, nhưng vào dịp năm mới, họ vẫn đến thăm các đền thờ, cầu nguyện cho sự phát triển của trẻ em và sức khỏe gia đình, cũng như kỷ niệm những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống. Đây không chỉ là tôn giáo mà còn là văn hóa sống, không chỉ là giáo lý mà còn là nghi lễ của cuộc sống.
 
Hình ảnh này cho thấy quan niệm tôn giáo của người Nhật không phải là mâu thuẫn mà là một nền văn hóa tập trung vào thực hành. Họ tìm đến đền thờ khi bắt đầu cuộc sống, tổ chức đám cưới theo nhiều hình thức khác nhau, và không ít người chọn tang lễ theo nghi thức Phật giáo khi kết thúc cuộc đời. Mặc dù có thể thiếu tính nhất quán theo tiêu chuẩn phương Tây, nhưng xã hội Nhật Bản đã tự nhiên chấp nhận sự đồng tồn tại này trong suốt thời gian dài. Điều này cũng là kết quả của việc hiểu tôn giáo không phải là một đối tượng cạnh tranh mà là một tài sản văn hóa làm phong phú cuộc sống.
 
Tại đây, chúng ta lại nhớ đến Yoo Yeong-mo. Ông hiểu thiên nhiên không phải là đối tượng để con người khai thác, mà là một thế giới thiêng liêng tràn đầy sự sống của Thượng đế. Núi, đồng, cây cối, gió, sông và biển đều chứa đựng trật tự của sự sống, và con người cũng cần sống khiêm nhường trong trật tự đó. Quan điểm về thiên nhiên này có một điểm cộng hưởng nhất định với tinh thần tôn kính thiên nhiên của Shinto. Tuy nhiên, tư tưởng của Yoo Yeong-mo đã tiến thêm một bước nữa, mở rộng sự tôn kính thiên nhiên thành tình yêu đối với tất cả con người và sự sống.
 
Một số nhà nghiên cứu văn hóa cho rằng Kyushu của Nhật Bản mang tính biểu tượng với "chín tỉnh", trong khi trong truyền thống Đông Á, con số chín biểu thị sự hoàn thiện và đầy đủ. Trong bối cảnh này, có quan điểm giải thích mối liên hệ văn hóa giữa 81 ký tự trong Thiên Phú Kinh của chúng ta, tức là 9x9.
 
Tuy nhiên, cần phân biệt rằng sự kết nối này không phải là một học thuyết chính thống trong lịch sử học hay tôn giáo học, mà thuộc về lĩnh vực diễn giải biểu tượng và văn hóa. Điều quan trọng không phải là con số mà là cách mà nhiều nền văn hóa Đông Á đã cố gắng thể hiện trật tự của thiên nhiên và vũ trụ qua những biểu tượng số.
 
Câu hỏi lớn nhất mà Shinto đặt ra cho chúng ta ngày nay không phải là vấn đề tôn giáo mà là vấn đề văn minh. Con người sẽ sống trong mối quan hệ nào với thiên nhiên? Sau cuộc cách mạng công nghiệp, nhân loại đã quen với việc nhìn nhận thiên nhiên như một đối tượng để chinh phục. Mặc dù đã đạt được sự phát triển kinh tế rực rỡ, nhưng cái giá phải trả là biến đổi khí hậu và sự phá hủy hệ sinh thái. Giờ đây, chúng ta cần một triết lý không chỉ về sự phát triển mà còn về sự chung sống.
 
Trong bối cảnh này, tinh thần tôn kính thiên nhiên của Shinto Nhật Bản có nhiều điều để gợi ý cho nền văn minh hiện đại. Tất nhiên, không cần thiết phải tiếp nhận Shinto một cách nguyên vẹn. Ngoài ra, những sai lệch lịch sử mà quốc gia Shinto đã thể hiện vẫn là bài học rõ ràng. Tuy nhiên, văn hóa tôn trọng thiên nhiên, quý trọng cộng đồng và kỷ niệm những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống bằng lòng biết ơn và sự tiết chế vẫn có thể là đối tượng để chúng ta suy ngẫm ngày nay.
 
Hàn Quốc cũng đã duy trì nhiều nền văn hóa cộng đồng như tín ngưỡng thần núi, lễ hội Đảng Sơn, lễ hội Thành Hoàng, và các hoạt động cộng đồng như Dure và Pumasi trong suốt thời gian dài. Mặc dù nhiều truyền thống đã suy yếu trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng, nhưng tinh thần của chúng vẫn chưa biến mất. Thời đại tới đây không phải là phục hồi nguyên trạng truyền thống, mà là khôi phục giá trị của sự sống và cộng đồng trong bối cảnh hiện đại.
 
Cuối cùng, ba thông điệp chính mà bộ ba tác phẩm về Shinto Nhật Bản muốn truyền tải có thể được tóm tắt như sau. Thứ nhất, thiên nhiên không phải là đối tượng để con người thống trị, mà là nền tảng của sự sống chung. Thứ hai, cộng đồng không chỉ được duy trì bằng sự cạnh tranh, mà còn thông qua nghi lễ, ký ức, lòng biết ơn và sự chia sẻ. Thứ ba, bất kỳ tinh thần nào cũng sẽ mất đi sự thuần khiết ban đầu khi trở thành công cụ của quyền lực.
 
Chúng ta cần học hỏi từ ánh sáng của Shinto Nhật Bản và cảnh giác với bóng tối của nó. Yêu thiên nhiên nhưng không thần thánh hóa, tôn trọng truyền thống nhưng không để rơi vào chủ nghĩa quốc gia cực đoan, bảo vệ cộng đồng nhưng không đánh mất tự do và nhân phẩm của con người. Đó là trí tuệ mà nền văn minh Đông Á đã tích lũy qua nhiều thế kỷ, và cũng là giá trị mà nhân loại ngày nay cần phải ghi nhớ.
 
Sự thật bắt đầu từ sự kính trọng thiên nhiên, công lý phát triển từ trách nhiệm với cộng đồng, và tự do chỉ hoàn thành khi tôn trọng lương tâm và sự sống. Hành trình dài của Shinto Nhật Bản cuối cùng nhắc nhở tất cả chúng ta về sự thật lâu đời này. Đây là thông điệp cuối cùng mà bộ ba tác phẩm "Tâm linh Á Châu của những người chân chính" về Shinto Nhật Bản muốn gửi đến độc giả.




* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.