Thứ Ba, ngày 27 tháng 06 năm 2026
[(Spritual Asia) –Thần đạo Nhật Bản (21)] Đền thờ Thần đạo và lễ hội Matsuri – Nền tảng tinh thần gắn kết cộng đồng

[(Spritual Asia) –Thần đạo Nhật Bản (21)] Đền thờ Thần đạo và lễ hội Matsuri – Nền tảng tinh thần gắn kết cộng đồng

HO THI LONG AN 19:48 26-06-2026
 
Hình ảnh do AI tạo dựng
Hình ảnh do AI tạo dựng

Nếu thiên nhiên là cội nguồn của Thần đạo Nhật Bản thì đền thờ Thần đạo (jinja) chính là không gian đưa sự linh thiêng ấy vào đời sống con người. Đó không chỉ là nơi thờ phụng các vị thần (kami), mà còn là chiếc cầu nối giữa con người với thiên nhiên, giữa tổ tiên với con cháu và giữa cá nhân với cộng đồng.

Để hiểu người Nhật, không thể chỉ tìm hiểu về những giáo lý hay nghi thức tôn giáo. Điều quan trọng hơn là cảm nhận cách họ bước qua cánh cổng torii, rửa tay bằng nước thanh tẩy, cúi đầu trước điện thờ và gìn giữ những lễ hội truyền thống đã tồn tại hàng trăm năm. Chính những điều tưởng như bình dị ấy đã góp phần hình thành đời sống tinh thần đặc trưng của người Nhật.

Thần xã không đơn thuần là một công trình kiến trúc tôn giáo, mà là nơi chứng kiến sự giao hòa giữa con người và thần linh. Ngay tại lối vào, hình ảnh chiếc cổng Torii sừng sững chính là biểu tượng mạnh mẽ nhất của Thần đạo. Torii không phải là một chiếc cổng thông thường, mà là ranh giới phân định giữa thế giới phàm trần và cõi linh thiêng. Bước qua cổng Torii, con người tạm thời buông bỏ những lo toan, tính toán, giận dữ và mệt mỏi của cuộc sống mưu sinh để đứng trước Thần linh với một tâm thế hoàn toàn khác.

Khác với nhiều tôn giáo lớn trên thế giới, Thần đạo không có một bộ kinh điển mang tính tuyệt đối. Giá trị của tôn giáo này được truyền tải thông qua không gian, nghi lễ và những hành động lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ. Việc cúi đầu trước cổng đền, đi trên con đường tham bái, rửa tay và súc miệng trước khi dâng lễ hay vỗ tay trước điện thờ đều là những "ngôn ngữ" của đức tin.

Ngay lối vào đền thường có khu vực thanh tẩy gọi là temizuya hoặc chozuya. Người đến viếng sẽ dùng gáo múc nước để rửa tay và súc miệng trước khi vào chính điện. Đây không phải là hành động mang ý nghĩa vệ sinh đơn thuần mà tượng trưng cho việc gột rửa tâm trí, chuẩn bị tinh thần để bước vào không gian linh thiêng.

Theo quan niệm của Thần đạo, con người trong cuộc sống hằng ngày dễ bị những phiền muộn, xáo trộn và dục vọng làm vẩn đục tâm hồn. Vì vậy, trước khi gặp thần linh, mỗi người cần tự thanh lọc chính mình. Rửa tay là để nhắc nhở phải hành động trong sạch; súc miệng là để biết giữ gìn lời nói.

Nghi thức tham bái tại đền Thần đạo cũng mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Thông thường, người Nhật cúi lạy hai lần, vỗ tay hai lần rồi cúi lạy thêm một lần nữa. Dù mỗi ngôi đền có thể có những quy định riêng, nhưng tinh thần chung vẫn là sự khiêm nhường trước thần linh, đánh thức nội tâm và bày tỏ lòng biết ơn trước trật tự của tự nhiên.

Ngay cả không gian bao quanh Thần xã – từ những hàng cây cổ thụ, lối đi, đèn đá cho đến tiếng gió chảy qua rừng – tất cả đều là một phần của chỉnh thể tâm linh. Như tại Thần cung Ise, sự linh thiêng không nằm ở việc cố định một kiến trúc vật chất ngàn năm, mà nằm ở truyền thống tái thiết theo chu kỳ (xây mới lại sau một thời gian nhất định). Tòa nhà có thể mới, gỗ có thể thay, nhưng kỹ nghệ của người nghệ nhân và tinh thần phụng thờ được tiếp nối liên tục. Đó là triết lý về sự tái sinh: Sự vĩnh cửu không nằm ở sự đứng yên, mà nằm ở sự đổi mới tuần hoàn.

Khác với suy nghĩ rằng con người xây đền giữa thiên nhiên, người Nhật cho rằng họ tạo dựng không gian đền thờ để gìn giữ sự linh thiêng vốn có của thiên nhiên. Vì vậy, khu rừng quanh đền không chỉ là cảnh quan mà chính là một phần của thế giới thần linh.

Đền Ise Jingu là ví dụ tiêu biểu cho triết lý ấy. Đây là một trong những ngôi đền linh thiêng nhất của Nhật Bản, thờ nữ thần Mặt Trời Amaterasu - vị thần được xem là tổ tiên của Hoàng gia Nhật Bản.

Điều đặc biệt của Ise Jingu không chỉ nằm ở ý nghĩa lịch sử mà còn ở truyền thống được duy trì suốt hơn một nghìn năm. Theo chu kỳ nhất định, toàn bộ quần thể đền được xây dựng lại hoàn toàn bằng vật liệu mới. Công trình thay đổi nhưng hình thức, kỹ thuật xây dựng và tinh thần truyền thống vẫn được truyền nguyên vẹn từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Triết lý đó phản ánh cách người Nhật nhìn nhận sự trường tồn. Điều bất biến không phải là vật chất, mà là những giá trị được tiếp nối không ngừng.

Một hình ảnh khác nổi tiếng trên thế giới là đền Fushimi Inari tại Kyoto với hàng nghìn cánh cổng torii đỏ nối tiếp nhau dọc sườn núi. Thần Inari từ lâu được người Nhật tôn thờ như vị thần của nông nghiệp, mùa màng, thương mại và sự sung túc.

Qua từng giai đoạn lịch sử, người dân đến đây để cầu mong mùa màng bội thu, công việc thuận lợi hay việc kinh doanh phát đạt. Điều đó cho thấy các vị thần trong Thần đạo không tách rời cuộc sống thường nhật mà luôn hiện diện trong lao động, sản xuất và sinh kế của con người.

Trong khi đó, đền Meiji Jingu giữa lòng Tokyo lại phản ánh một khía cạnh khác của Thần đạo. Được xây dựng để thờ Thiên hoàng Minh Trị và Hoàng hậu Shoken, ngôi đền nằm giữa một khu rừng rộng lớn ngay trung tâm thủ đô.

Đây vừa là biểu tượng của thời kỳ hiện đại hóa Nhật Bản, vừa cho thấy người Nhật vẫn luôn tìm kiếm những khoảng lặng giữa nhịp sống đô thị. Mỗi dịp đầu năm, hàng triệu người đến Meiji Jingu để cầu may; nhiều cặp đôi tổ chức hôn lễ tại đây và không ít người tìm đến ngôi đền trong những cột mốc quan trọng của cuộc đời.

Thần đạo cũng gắn bó chặt chẽ với truyền thống thờ cúng tổ tiên. Theo quan niệm của người Nhật, tổ tiên không chỉ là những người đã khuất mà còn là cội nguồn của gia đình và cộng đồng. Việc tưởng nhớ tổ tiên nhắc nhở mỗi người rằng mình không tồn tại độc lập mà luôn là một mắt xích trong dòng chảy liên tục của các thế hệ.

Ở góc nhìn của người Việt, điều này không hề xa lạ. Văn hóa Việt Nam cũng từng gắn bó với tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng, thần núi, thần sông, cây đa, đình làng và tục thờ cúng tổ tiên. Điểm khác biệt là Nhật Bản đã hệ thống hóa những giá trị ấy thành mô hình đền Thần đạo, trong khi ở Việt Nam, các tín ngưỡng này hòa quyện với Nho giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian.

Nếu đền Thần đạo là không gian của sự tĩnh lặng thì lễ hội Matsuri lại là biểu hiện sinh động của đời sống tinh thần Nhật Bản.

Matsuri không đơn thuần là lễ hội vui chơi mà là dịp để thần linh "bước ra" khỏi đền thờ và đồng hành cùng cộng đồng. Đây là nghi lễ kết nối con người với thiên nhiên, gắn kết các thành viên trong làng xã và lưu giữ ký ức văn hóa qua nhiều thế hệ.

Nguồn gốc của Matsuri bắt nguồn từ nền nông nghiệp truyền thống. Người dân cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và sau mỗi vụ thu hoạch lại tổ chức lễ tạ ơn thần linh. Chính từ nhịp điệu của lao động và thiên nhiên mà những lễ hội này được hình thành.

Trong hầu hết các lễ hội đều xuất hiện mikoshi - chiếc kiệu được tin là nơi thần linh ngự xuống để đi khắp làng. Người dân cùng nhau khiêng kiệu qua các con phố trong tiếng trống, tiếng sáo và những lời hô vang.

Ý nghĩa của nghi thức này là đưa sự linh thiêng từ đền thờ đến từng ngõ xóm, cánh đồng và bến cảng, khẳng định rằng thần linh luôn hiện diện trong đời sống thường nhật của cộng đồng.

Matsuri cũng là dịp để mỗi người thực hiện vai trò của mình trong tập thể. Người khiêng kiệu, người đánh trống, người chuẩn bị đồ ăn, người hướng dẫn đoàn rước hay chăm sóc trẻ em đều góp phần tạo nên thành công của lễ hội.
Qua đó, người Nhật học được tinh thần hợp tác, ý thức kỷ luật và trách nhiệm đối với cộng đồng. Nếu một cá nhân hành động tùy tiện, cả đoàn rước sẽ mất nhịp. Vì thế, Matsuri không chỉ là lễ hội mà còn là bài học về sự đồng lòng.

Mỗi địa phương ở Nhật Bản đều có những lễ hội riêng gắn với lịch sử và đặc trưng văn hóa của mình như Gion Matsuri ở Kyoto, Tenjin Matsuri tại Osaka, Kanda Matsuri ở Tokyo hay Nebuta Matsuri tại Aomori.

Ngày nay, nhiều lễ hội đã trở thành sản phẩm du lịch nổi tiếng, nhưng giá trị cốt lõi của chúng vẫn là lưu giữ ký ức cộng đồng. Những câu chuyện về thiên tai, dịch bệnh, mùa màng hay công lao của tổ tiên được truyền lại không phải bằng sách vở mà bằng những nghi lễ, điệu múa, tiếng trống và sự tham gia của cả cộng đồng.

Một đặc điểm nổi bật khác của văn hóa tôn giáo Nhật Bản là sự dung hòa giữa Thần đạo và Phật giáo. Trong nhiều thế kỷ, hai tôn giáo này cùng tồn tại và ảnh hưởng lẫn nhau. Người Nhật thường đến đền Thần đạo để cầu bình an, may mắn, trong khi các nghi lễ tang lễ và tưởng niệm người đã khuất chủ yếu được thực hiện theo nghi thức Phật giáo.

Tinh thần dung hòa ấy tạo nên sự linh hoạt trong đời sống tín ngưỡng của người Nhật. Tuy nhiên, các học giả cũng cho rằng chính sự linh hoạt này đôi khi khiến xã hội thiếu những ranh giới rõ ràng để phản biện khi tôn giáo bị gắn với chủ nghĩa dân tộc trong một số giai đoạn lịch sử.

Dù vậy, điều đáng chú ý nhất vẫn là vai trò của đền Thần đạo và Matsuri trong việc duy trì cộng đồng. Đền thờ là nơi con người dừng lại để lắng nghe chính mình; còn lễ hội là dịp để cả cộng đồng cùng chia sẻ niềm vui, lòng biết ơn và trách nhiệm đối với nhau.

Trong bối cảnh hiện đại, khi quá trình đô thị hóa và công nghệ số khiến con người ngày càng cô lập, những giá trị ấy càng gợi nhiều suy ngẫm. Một xã hội có thể phát triển nếu thiếu những không gian chung, những nghi lễ chung và những ký ức chung hay không?

Đối với Việt Nam, đây cũng là câu hỏi đáng để suy nghĩ. Chúng ta từng có đình làng, lễ hội truyền thống, tục kết chạ, những phong tục tương trợ như đổi công, giúp nhau trong mùa vụ hay các lễ cúng Thành hoàng, cầu mùa. Nhiều giá trị đã phai nhạt theo quá trình hiện đại hóa.

Có lẽ điều đáng học hỏi từ Thần đạo không phải là tín ngưỡng, mà là cách người Nhật gìn giữ mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, giữa cá nhân với cộng đồng và giữa hiện tại với truyền thống.

Đó cũng chính là thông điệp lớn nhất mà đền Thần đạo và lễ hội Matsuri gửi đến con người hôm nay: một xã hội chỉ thực sự bền vững khi biết nuôi dưỡng những mối liên kết giữa con người với nhau, giữa con người với thiên nhiên và với cội nguồn văn hóa của mình.

(Loạt bài của tác giả Jin Jeong-ja)