Khổng Tử đã qua đời, Trung Quốc bước vào một thời kỳ biến động lớn. Trật tự của thời kỳ Xuân Thu đã sụp đổ và chiến tranh trong thời kỳ Chiến Quốc không ngừng diễn ra. Các chư hầu cạnh tranh để chiếm lĩnh thiên hạ, trong khi nhân dân phải chịu đựng nỗi khổ từ chiến tranh và nghèo đói. Con người bắt đầu suy nghĩ về cách làm thế nào để ổn định đất nước và tạo ra một xã hội nhân văn. Trong bối cảnh đó, Nho giáo đã phát triển từ một triết lý tu dưỡng cá nhân thành một triết lý chính trị để điều hành quốc gia và tổ chức xã hội. Và ở trung tâm của nó là hai nhà tư tưởng vĩ đại Mạnh Tử và Tuân Tử.
Nếu Khổng Tử đã chỉ ra con đường mà con người nên đi, thì Mạnh Tử và Tuân Tử đã đặt ra câu hỏi cơ bản hơn: Con người thực sự là gì? Con người vốn thiện hay bị dẫn dắt bởi dục vọng? Câu hỏi này không chỉ là một cuộc tranh luận triết học đơn giản. Hiểu biết về con người chính là hiểu biết về chính trị, giáo dục và cách thức điều hành quốc gia. Nếu con người vốn thiện, thì vai trò của chính trị là giúp phát huy điều thiện đó; nếu con người vốn bị dục vọng chi phối, thì cần có luật pháp và chế độ để kiểm soát. Cuối cùng, cuộc tranh luận giữa Mạnh Tử và Tuân Tử đã trở thành điểm khởi đầu cho triết học chính trị Đông Á, và để lại ảnh hưởng sâu sắc đến ngày nay trong các triết lý về dân chủ, pháp trị, giáo dục và quản lý.
Mạnh Tử là một nhà tư tưởng có niềm tin sâu sắc vào con người. Ông cho rằng bản chất con người vốn thiện. Đây là thuyết thiện nổi tiếng. Mạnh Tử đã giải thích rằng nếu một ngày nào đó mọi người đi trên đường và thấy một đứa trẻ sắp ngã xuống giếng, thì ai cũng sẽ cảm thấy bất ngờ và xót xa. Cảm xúc đó không phải vì lợi ích hay danh vọng, mà là một phản ứng tự nhiên của con người. Mạnh Tử tin rằng chính trong cảm xúc này chứa đựng bản chất của con người.
Ông giải thích rằng trong tâm hồn con người có bốn mầm mống thiện. Tâm từ bi đối với người khác là khởi đầu của nhân (仁), tâm xấu hổ trước việc làm sai trái là khởi đầu của nghĩa (義), tâm nhường nhịn và quan tâm đến người khác là khởi đầu của lễ (禮), và tâm phân biệt đúng sai là khởi đầu của trí (智). Mạnh Tử gọi đây là Tứ Đoạn (四端). Ông tin rằng mọi người đều có khả năng thiện này từ khi sinh ra và có thể phát triển nó thông qua giáo dục và tu dưỡng.
Triết lý của Mạnh Tử đã dẫn đến tư tưởng chính trị. Ông coi nhân dân là nền tảng của quốc gia. Câu nói nổi tiếng của ông "Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh (民爲貴 社稷次之 君爲輕)" có nghĩa là nhân dân là quý giá nhất, quốc gia đứng thứ hai, và quân vương là nhẹ nhàng nhất. Thật đáng ngạc nhiên khi một tuyên bố như vậy được đưa ra trong thời kỳ 2.500 năm trước khi có chế độ quân chủ tuyệt đối. Mạnh Tử chú trọng đến tâm tư của nhân dân hơn là quyền lực của quân vương. Ông cho rằng một quân vương mất đi sự ủng hộ của nhân dân sẽ không còn tính chính đáng. Ông đã đề xuất chính trị đạo đức thay vì chính trị bạo lực, và cho rằng mục đích của chính trị là làm cho nhân dân trở nên giàu có và hạnh phúc.
Ngày nay, những giá trị cốt lõi của dân chủ như chủ quyền nhân dân, nhà nước phúc lợi và nhân phẩm đều có ảnh hưởng không nhỏ từ tư tưởng của Mạnh Tử. Dù rằng dân chủ thể chế phát triển ở phương Tây, nhưng tư tưởng dân bản đã được nêu ra từ lâu ở phương Đông. Trong khía cạnh đó, Mạnh Tử không chỉ là một nhà Nho mà còn là một trong những người tiên phong trong lịch sử tư tưởng chính trị nhân loại.
Ngược lại, Tuân Tử nhìn nhận con người một cách lạnh lùng hơn. Ông đã trải nghiệm thực tế khốc liệt vào cuối thời Chiến Quốc và cho rằng không thể chỉ nhìn nhận bản chất con người một cách lạc quan. Con người sinh ra đã mang theo dục vọng. Họ khao khát tài sản, quyền lực và đặt lợi ích của bản thân lên hàng đầu. Ông cho rằng nếu để dục vọng này tự do, xã hội sẽ không thể tránh khỏi hỗn loạn. Vì vậy, ông đã khẳng định rằng "bản chất con người là ác". Đây là thuyết ác.
Tuy nhiên, không nên hiểu thuyết ác của Tuân Tử chỉ đơn thuần là một tư tưởng tiêu cực về con người. Ác mà Tuân Tử đề cập không có nghĩa là tội phạm hay suy đồi. Đó là việc công nhận rằng con người là những sinh vật có dục vọng. Mọi người đều có xu hướng tự trung tâm, và nếu không quản lý điều này một cách hợp lý, sẽ dẫn đến xung đột và hỗn loạn. Do đó, Tuân Tử cho rằng cần có giáo dục và đào tạo cho con người, và xã hội cần có luật pháp và chế độ.
Tuân Tử đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của học vấn. Ông cho rằng con người không phải là những sinh vật hoàn thiện từ khi sinh ra mà là những sinh vật cần học hỏi và tu dưỡng liên tục. Ông đã nói rằng "không học thì không thể trở thành quân tử" và nhấn mạnh sức mạnh của giáo dục sau này. Chủ nghĩa hiện thực của Tuân Tử đã ảnh hưởng lớn đến tư tưởng pháp gia ở Trung Quốc. Hàn Phi Tử và Lý Tư, những người đã thống nhất Trung Quốc dưới triều đại Tần, cũng là những nhân vật tiêu biểu chịu ảnh hưởng học thuật của Tuân Tử. Nếu Mạnh Tử tin vào lương tâm của con người, thì Tuân Tử tin vào sức mạnh của chế độ. Nếu Mạnh Tử là nhà triết học đạo đức, thì Tuân Tử là nhà triết học về trật tự.
Điều thú vị là trong lịch sử nhân loại, những quốc gia và tổ chức thành công hầu hết đều đã áp dụng cả triết lý của Mạnh Tử và Tuân Tử. Những quốc gia không tin tưởng vào nhân dân dễ rơi vào độc tài, và những quốc gia không có luật pháp và chế độ dễ rơi vào hỗn loạn. Doanh nghiệp cũng tương tự. Họ cần tôn trọng và tin tưởng vào các thành viên, nhưng đồng thời cũng cần có đánh giá công bằng và quy định rõ ràng. Trường học cũng cần tôn trọng sự tự chủ của học sinh nhưng cũng phải dạy về các quy tắc cơ bản và trách nhiệm. Cuối cùng, một cộng đồng khỏe mạnh chỉ có thể hình thành khi lý tưởng của Mạnh Tử và chủ nghĩa hiện thực của Tuân Tử đạt được sự cân bằng.
Từ đây, chúng ta phát hiện ra một vĩ đại khác của Nho giáo. Nho giáo không chỉ nói về sự thiện của con người mà cũng không chỉ nói về sự ác của con người. Thực tế, nó nhìn nhận cả khả năng và giới hạn của con người. Mạnh Tử nhìn thấy hy vọng trong con người, trong khi Tuân Tử nhìn thấy nguy cơ trong con người. Và hai góc nhìn này không mâu thuẫn mà là hai lăng kính giúp hiểu rõ hơn về bản chất con người.
Một trong những kinh điển cốt lõi của Nho giáo, 《Trung Dung》, nhấn mạnh tinh thần cân bằng này. Việc không nghiêng về một bên mà đạt được sự hòa hợp chính là con đường mà con người và xã hội nên hướng tới. Thực tế, cuộc tranh luận lâu dài giữa thuyết thiện và thuyết ác cuối cùng cũng hình thành một bức tranh hoàn chỉnh trong triết lý Trung Dung. Con người là những sinh vật có khả năng thiện nhưng đồng thời cũng là những sinh vật có dục vọng, và do đó cần có giáo dục và tu dưỡng, đồng thời cũng cần có chế độ và luật pháp.
Ngày nay, chúng ta đang sống trong thời đại của trí tuệ nhân tạo và cách mạng số. Công nghệ phát triển từng ngày và nhanh chóng thay thế khả năng của con người. Tuy nhiên, dù công nghệ có phát triển đến đâu, câu hỏi về bản chất con người vẫn không bao giờ biến mất. AI có thể tính toán nhưng không thể có lương tâm. Thuật toán có thể dự đoán nhưng không thể chịu trách nhiệm đạo đức. Dù siêu trí tuệ xuất hiện, sức mạnh duy trì xã hội loài người cuối cùng vẫn là những giá trị lâu đời như niềm tin, trách nhiệm, lương tâm và sự kiềm chế.
Chính vì vậy, Mạnh Tử và Tuân Tử ngày càng trở nên quan trọng hơn trong thời đại hiện nay. Mạnh Tử khuyên chúng ta không nên đánh mất hy vọng vào con người, trong khi Tuân Tử cảnh báo về dục vọng của con người. Mạnh Tử nhấn mạnh trái tim ấm áp, còn Tuân Tử nhấn mạnh chế độ lạnh lùng. Và 《Trung Dung》 dạy chúng ta cách hòa hợp giữa hai điều này. Có lẽ thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỷ 21 cũng chính là việc bảo vệ nhân tính trong bối cảnh phát triển công nghệ.
Cuộc tranh luận giữa Mạnh Tử và Tuân Tử bắt đầu từ 2.500 năm trước trên đại lục Trung Quốc vẫn chưa kết thúc. Nó hiện diện trong chính trị, giáo dục, quản lý doanh nghiệp, gia đình và cộng đồng. Câu hỏi về việc con người là thiện hay ác cuối cùng dẫn đến câu hỏi về việc chúng ta nên trở thành con người như thế nào. Và bài học quan trọng nhất mà Nho giáo mang lại cho chúng ta là con người có thể trở thành những sinh vật tốt đẹp hơn thông qua việc tu dưỡng và tự phản tỉnh liên tục.
Nếu Khổng Tử mở đường, Mạnh Tử gieo hy vọng và Tuân Tử thiết lập trật tự, thì tinh thần của nền văn minh Đông Á nở hoa trên nền tảng phẩm giá của con người. Điều quan trọng hơn kích thước của một quốc gia là phẩm giá của con người, điều quan trọng hơn sự phát triển công nghệ là đạo đức của con người, và điều quan trọng hơn sức mạnh của quyền lực là trách nhiệm của người lãnh đạo. Sự thật này sẽ không thay đổi ngay cả trong thời đại AI, mà Mạnh Tử và Tuân Tử đã dạy chúng ta từ 2.500 năm trước.
* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.
© Bản quyền thuộc về Thời báo Kinh tế AJU & www.ajunews.com: Việc sử dụng các nội dung đăng tải trên vietnam. kyungjeilbo.com phải có sự đồng ý bằng văn bản của Aju News Corporation.



