Sự Khôi Phục Có Phải Là Ảo Giác?
Thí Nghiệm Tự Cứu Của Thị Trường Nghệ Thuật
Tháng 5 Năm 2026: Các Cuộc Đấu Giá Chính
Từ Tự Cứu Đến Liên Kết: Cấu Trúc Thị Trường Nghệ Thuật Đang Thay Đổi
Sự Khôi Phục Có Phải Là Ảo Giác?
Gần đây, những tin tức về các cuộc đấu giá với giá trị cao tại New York và London đã tạo ra ấn tượng rằng thị trường nghệ thuật đang trải qua một giai đoạn thịnh vượng. Các công ty đấu giá và các tạp chí chuyên ngành nghệ thuật đã liên tục đưa tin về sự kiện này. Christie's và Sotheby's đã ghi nhận doanh thu hàng tỷ USD nhờ vào các tác phẩm của những nghệ sĩ vĩ đại, thu hút sự chú ý của truyền thông. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ lưỡng, sự khôi phục này không phải là sự phục hồi toàn diện của thị trường nghệ thuật mà chỉ là sự phục hồi cục bộ tập trung vào các tác phẩm blue chip có giá trị cao.
Tác phẩm của Jackson Pollock đã vượt qua mức 180 triệu USD, trong khi các tác phẩm của Constantin Brâncuși và Mark Rothko cũng đã lập kỷ lục mới. Tên tuổi của Picasso, Mondrian, và Basquiat vẫn là những bảo chứng chắc chắn tại các cuộc đấu giá. Hiện tượng này xảy ra do sự chuyển giao lãnh đạo trong các gia đình sở hữu doanh nghiệp lớn và sự chuyển giao tài sản từ thế hệ này sang thế hệ khác, dẫn đến việc các bộ sưu tập của những nhà đầu tư lớn tuổi được đưa ra thị trường với giá kỷ lục.
Đây là hiện tượng điển hình khi tiền đầu tư tập trung vào những tên tuổi và tác phẩm đã được kiểm chứng trong bối cảnh bất ổn kinh tế. Thị trường Mỹ đã tăng trưởng hơn 25% và dẫn dắt sự phục hồi, trong khi Trung Quốc lại ghi nhận sự giảm sút do suy thoái thị trường bất động sản. Sự chênh lệch giữa các công ty đấu giá cũng rất rõ ràng. Các công ty đấu giá lớn như Christie's và Sotheby's đã tăng trưởng mạnh mẽ, trong khi Phillips lại ghi nhận sự giảm sút, dẫn đến sự phân hóa giữa các công ty đấu giá lớn và nhỏ.
Vấn đề đặt ra là tính bền vững. Liệu thế hệ tiếp theo có thể đón nhận các tác phẩm của Warhol hay Rothko với cùng niềm đam mê như thế hệ trước? Sự gia tăng giá của các tác phẩm blue chip có duy trì sau khi thế hệ này chuyển giao hay không vẫn còn là một câu hỏi. Để đối phó, một số phòng tranh đã áp dụng các nền tảng đấu giá mới nhằm tìm kiếm lối thoát, tức là lựa chọn "đổi mới công nghệ trong phương thức bán hàng" để tránh khỏi khủng hoảng cấu trúc do mở rộng không hợp lý.
Thị trường nghệ thuật đang rơi vào tình trạng suy thoái sâu sắc khi các nhà đầu tư thắt chặt chi tiêu, dẫn đến các giao dịch 1:1 giữa phòng tranh và nhà sưu tập trở nên kéo dài và thiếu sự khẩn trương trong việc mua tác phẩm. Dù tác phẩm có xuất sắc đến đâu, các nhà sưu tập vẫn tỏ ra thận trọng và để chúng nằm lại trong tình trạng không được quan tâm. Trong bối cảnh thị trường đang dần mất đi sức sống, việc các phòng tranh kiểm soát trực tiếp dòng thời gian có thể là một biện pháp tự cứu cần thiết.
Thí Nghiệm Tự Cứu Của Thị Trường Nghệ Thuật
Gần đây, những nhà giao dịch nghệ thuật dày dạn kinh nghiệm như Dominique Lévy, Brett Gorvy, và Amalia Dayan đã chú ý đến sự gia tăng tỷ lệ giao dịch 1:1 tại Christie's và Sotheby's. Vào năm 2025, giao dịch 1:1 hay còn gọi là Private Sale đã giảm nhẹ so với năm trước, nhưng Christie's ghi nhận doanh thu khoảng 1,5 tỷ USD, chiếm khoảng 24% tổng doanh thu, trong khi Sotheby's đạt khoảng 1,2 tỷ USD, chiếm 17% tổng doanh thu. Đặc biệt, Phillips đã ghi nhận sự gia tăng 66% trong giao dịch Private Sale, đạt khoảng 200 triệu USD. Điều này cho thấy giao dịch Private Sale đang đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì doanh thu của các công ty đấu giá hàng đầu.
Hiện tại, nhóm chuyên gia đấu giá này đang hợp tác dưới tên gọi Lévy Gorvy Dayan và đã ra mắt nền tảng đấu giá trực tiếp mang tên "LGD Hammer" nhằm đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch cá nhân. Nền tảng đấu giá mới này nhằm giải quyết vấn đề kéo dài thời gian giao dịch tác phẩm. Nó kết hợp một cách tinh tế giữa đấu giá và giao dịch Private Sale, chỉ đưa ra một tác phẩm chính hoặc bộ sưu tập cốt lõi vào một ngày nhất định để tổ chức đấu giá trực tiếp qua điện thoại và trực tuyến cho các nhà sưu tập hàng đầu trên toàn thế giới. Khác với các cuộc đấu giá lớn của các công ty đấu giá lớn, nền tảng này tối đa hóa sự tập trung và khẩn trương.
Tác phẩm được đấu giá sẽ được xem trước tại phòng tranh qua hình thức đặt chỗ, cho phép người mua nghiên cứu và cảm nhận trước khi xác định giá thông qua đấu giá. Đây không chỉ là một giao dịch đơn thuần mà còn mang đến trải nghiệm cấp bảo tàng và sự căng thẳng của thị trường. Điều đặc biệt là sự khác biệt của LGD Hammer đến từ kinh nghiệm đấu giá của các nhà sáng lập. Họ đã làm việc tại các công ty đấu giá toàn cầu như Christie's trong nhiều năm, hiểu rõ bản chất của đấu giá, và đã nội bộ hóa hệ thống của các công ty đấu giá lớn vào trong phòng tranh, kết hợp sự thân mật của giao dịch Private Sale với tính cạnh tranh của đấu giá. Đây không chỉ là một biến thể hình thức mà còn là một nỗ lực chiến lược nhằm giải quyết các vấn đề cấu trúc của thị trường.
Cuối cùng, LGD Hammer là một thí nghiệm nhằm khôi phục sự khẩn trương trong thị trường nghệ thuật, khiến cho tác phẩm không còn bị bỏ quên và các nhà sưu tập không thể trì hoãn quyết định. Liệu nền tảng này có thể giúp thị trường vượt qua tình trạng suy thoái hay không vẫn còn là một câu hỏi, nhưng ít nhất nó đã đưa "tính khan hiếm và cạnh tranh" trở lại với bản chất của giao dịch nghệ thuật. Điều mà thị trường hiện tại cần chính là sự căng thẳng này. LGD Hammer là một thách thức nhằm khôi phục ngọn lửa đó. Tác phẩm "Người Phụ Nữ Đổ Sữa" của Willem de Kooning đã được bán với giá 10 triệu USD trong cuộc đấu giá kín đầu tiên của LGD Hammer, chứng minh hiệu quả của nền tảng hybrid mới này.
Tuy nhiên, thị trường trung bình và các nghệ sĩ mới vẫn chưa thoát khỏi tình trạng suy thoái. Chỉ vài năm trước, các tác phẩm của các nghệ sĩ trẻ đã tạo ra sự sôi động, nhưng giờ đây chúng đã biến mất khỏi các cuộc đấu giá. Tại các cuộc đấu giá chính của Sotheby's và Christie's, số lượng nghệ sĩ dưới 40 tuổi chỉ đếm trên đầu ngón tay, và Phillips cũng chỉ có một hoặc hai tác phẩm. Năng lượng của các nghệ sĩ trẻ, từng được gọi là "red chip", đã biến mất.
Do đó, sự gia tăng giá trung bình chỉ nhờ vào các tác phẩm có giá trị cao, trong khi các tác phẩm của nghệ sĩ trẻ đã biến mất khỏi các cuộc đấu giá. Thị trường đầu tiên, tức là các phòng tranh, đang phải đối mặt với áp lực lớn từ chi phí hoạt động và phí tham gia các hội chợ nghệ thuật. Nhiều nhà sưu tập do dự khi mua tác phẩm tại phòng tranh vì thực tế là tác phẩm được đề xuất với giá hàng chục nghìn USD tại phòng tranh lại được bán với giá chỉ vài nghìn USD tại các cuộc đấu giá. Hiện tượng này cho thấy rõ sự thổi phồng của thị trường phòng tranh. Tuy nhiên, một số phòng tranh vẫn ghi nhận nhu cầu cao và bán hết hàng khi họ đưa ra các tác phẩm mới có giá hợp lý và chất lượng cao.
Gần đây, các phòng tranh nổi tiếng như Blum Gallery, Venus Over Manhattan, và Clearing đang phải đối mặt với áp lực từ chi phí thuê bất động sản cao, chi phí tham gia hội chợ nghệ thuật hàng triệu USD, và phụ thuộc vào các khoản vay ngân hàng hoặc tài trợ bên ngoài. Khi lãi suất tăng, khủng hoảng thanh khoản đã dẫn đến phá sản.
Do đó, bảng thành tích đấu giá có vẻ thịnh vượng không có nghĩa là sự phục hồi toàn diện của thị trường nghệ thuật. Thực tế, thị trường đang thể hiện sự mất cân bằng giữa sự hồi sinh rực rỡ của blue chip và sự suy thoái của red chip. Sự phục hồi thực sự chỉ có thể xảy ra khi dòng tiền không chỉ tập trung vào các tác phẩm có giá trị cao mà còn mở rộng đến các nghệ sĩ mới và các tác phẩm ở mức giá trung bình. Hiện tại, sự thịnh vượng chỉ là ảo giác, và để đảm bảo tương lai khỏe mạnh cho thị trường nghệ thuật, việc xây dựng một hệ sinh thái cân bằng là điều cần thiết. Thị trường nghệ thuật hiện tại đang coi nghệ thuật như một "tài sản đầu tư" hơn là một trải nghiệm thuần túy, dẫn đến một giai đoạn điều chỉnh đau đớn trong toàn cầu nghệ thuật khi bong bóng thổi phồng bắt đầu xẹp xuống.
Trên thực tế, việc đóng cửa liên tiếp của các phòng tranh lớn gần đây đã cho thấy rõ ràng những giới hạn cấu trúc của thị trường. Cuộc khủng hoảng hiện tại không chỉ là một sự suy thoái đơn thuần mà là một quá trình cải cách thể chất. Sự giảm sút trong việc mua sắm các tác phẩm có giá trị cao và sự chú ý đến các tác phẩm có giá từ 1 triệu đến 5 triệu USD và có chiều sâu khái niệm đang chứng tỏ điều này.
Sự rút lui của các mega gallery phương Tây khỏi Frieze Seoul đã tạo cơ hội cho các phòng tranh châu Á, cho thấy Seoul đang chuyển mình từ "trung tâm bán hàng nghệ thuật phương Tây" sang "nền tảng trung tâm châu Á". Tuy nhiên, những người có trách nhiệm trong việc đọc và phản ứng với xu hướng này tại Hàn Quốc vẫn đang đứng yên, chỉ chờ đợi cơ hội. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc đang xử lý thị trường nghệ thuật từ góc độ công nghiệp văn hóa, không phải từ góc độ chính sách nghệ thuật, và việc xây dựng kế hoạch tổng thể cho việc phát triển nghệ thuật thị giác dưới sự giám sát của Cục Chính sách Nghệ thuật là một vấn đề. Hơn nữa, các chính sách do các công chức không có hiểu biết về thị trường nghệ thuật đưa ra trong thời gian luân chuyển 2-3 năm khó có thể kỳ vọng sẽ mang lại điều gì khác ngoài việc "phân phát tiền". Và trung tâm hỗ trợ quản lý nghệ thuật thực hiện các chính sách này cũng gặp khó khăn trong việc hiểu biết và kinh nghiệm về thị trường nghệ thuật, dẫn đến việc các quyết định được giao cho những người có chuyên môn nghệ thuật đơn giản mà không có kinh nghiệm thực tế.
Thực tế, các nhà sưu tập Hàn Quốc cũng đang thoát khỏi "đầu tư mù quáng" và quay trở lại với việc thu thập có giá trị, tìm kiếm các tác phẩm của nghệ sĩ Hàn Quốc và có chiều sâu lịch sử nghệ thuật. Cuối cùng, cuộc khủng hoảng hiện tại không chỉ là một sự suy thoái mà là một bước ngoặt hướng tới một trật tự mới. Thời kỳ tự cứu đã kết thúc. Thị trường sẽ hồi sinh thông qua sự liên kết và hợp tác. Thị trường nghệ thuật Hàn Quốc cần trải qua một quá trình điều chỉnh đau đớn để hướng tới một tương lai bền vững hơn.
* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.
© Bản quyền thuộc về Thời báo Kinh tế AJU & www.ajunews.com: Việc sử dụng các nội dung đăng tải trên vietnam. kyungjeilbo.com phải có sự đồng ý bằng văn bản của Aju News Corporation.



