Chính quyền Trump của Mỹ đã bắt đầu thực hiện cái gọi là 'chiến dịch đánh bật Iran', áp dụng cấm vận thứ cấp đối với các quốc gia thứ ba giao dịch với Iran. Năm lĩnh vực bị nhắm đến bao gồm tài sản kỹ thuật số, công nghệ, vàng, hàng không và vận tải biển. Các cá nhân, doanh nghiệp và tàu thuyền hỗ trợ chương trình hạt nhân, tên lửa và doanh thu dầu mỏ của Iran cũng bị áp đặt cấm vận mới. Mục tiêu là cắt đứt nguồn sống kinh tế của Iran để tìm kiếm một giải pháp hòa bình.
Suy nghĩ rằng chỉ cần cấm vận là có thể chấm dứt chiến tranh là quá lạc quan. Cấm vận kinh tế là phương tiện làm tăng chi phí của đối phương và làm suy yếu khả năng đàm phán, chứ không phải là giải pháp tự thân. Các trường hợp trong quá khứ đã chứng minh điều này. Mỹ và phương Tây đã áp đặt cấm vận kinh tế mạnh mẽ đối với Iran, Iraq và Nga trong thời gian dài, gây ra cú sốc đáng kể nhưng không thay đổi được mục tiêu chiến lược hay hành động chính trị của các chính quyền này. Đặc biệt, Iran đã chịu đựng cấm vận trong nhiều thập kỷ và đã xây dựng các mối quan hệ thương mại với Trung Quốc, Nga và thiết lập các con đường giao thương lách luật. Khi cấm vận kéo dài, ngành công nghiệp lách luật và kinh tế không chính thức càng phát triển, đồng thời quyền lực của các tầng lớp lãnh đạo càng được củng cố.
Lý do mà các cường quốc dễ dàng sử dụng thẻ cấm vận là vì nó tốn ít chi phí hơn so với can thiệp quân sự toàn diện và có thể thể hiện sức mạnh trước cộng đồng quốc tế. Đặc biệt, Mỹ sở hữu sức mạnh to lớn từ đồng đô la và mạng lưới tài chính. Tuy nhiên, mạng lưới lách luật của Iran rất đa dạng. Trung Quốc và Nga có khả năng không tuân theo áp lực của Mỹ. Đặc biệt, nếu Trung Quốc, quốc gia đối tác thương mại lớn nhất của Iran, trở thành mục tiêu cấm vận, căng thẳng giữa Mỹ và Trung Quốc có thể gia tăng. Thực tế, trong đợt cấm vận này, Mỹ đã không ngay lập tức đưa các tổ chức tài chính lớn của Trung Quốc vào danh sách cấm vận. Điều này cho thấy Washington cũng nhận thức được những tác động kinh tế và ngoại giao khi thực hiện cấm vận đối với Trung Quốc.
Cũng có khả năng Iran sẽ gia tăng mức độ phản kháng trước các cấm vận này. Iran đã cảnh báo sẽ trả đũa các quốc gia hợp tác với cấm vận. Nếu căng thẳng xung quanh Eo biển Hormuz và chuỗi cung ứng dầu mỏ ở Trung Đông gia tăng, tác động của cấm vận sẽ không chỉ dừng lại ở Iran. Giá dầu quốc tế và chi phí logistics có thể tăng, ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế thế giới.
Cấm vận như một công cụ kinh tế hỗ trợ cho áp lực quân sự và đàm phán ngoại giao rõ ràng có hiệu quả. Thực tế, các cấm vận quốc tế đối với Iran đã gây ra gánh nặng đáng kể cho nền kinh tế của nước này, và Mỹ đang cố gắng nâng cao khả năng đàm phán với Iran thông qua điều này. Điều cần nhớ là cần phải xây dựng một chiến lược thoát hiểm song song với cấm vận. Cần phải rõ ràng về những gì đối phương cần làm để cấm vận được dỡ bỏ, và trong điều kiện nào thì ngừng bắn và đàm phán sẽ bắt đầu. Cấm vận không có lối thoát chỉ để lại cho đối phương hai lựa chọn: đầu hàng hoặc kiên trì. Trong quá trình đó, nỗi đau của người dân sẽ gia tăng và lãnh đạo có thể củng cố sự đoàn kết nội bộ hơn nữa.
Nếu chính quyền Trump thực sự mong muốn không phải là tiêu diệt Iran mà là chấm dứt chiến tranh, thì cần chuẩn bị cả áp lực kinh tế và giải pháp ngoại giao đồng thời. Cần phải thu hẹp các lựa chọn của Iran nhưng cũng phải mở ra cánh cửa cho đàm phán. Sức mạnh quân sự và kinh tế chỉ là phương tiện đưa đối phương vào bàn đàm phán, còn giải pháp cuối cùng để tạo ra hòa bình không phải là điều đó. Sức mạnh và năng lực ngoại giao của cường quốc được xác định không phải bởi mức độ áp lực mà họ có thể tạo ra, mà là khả năng khiến đối phương lựa chọn lối thoát. Nếu Mỹ chỉ bám vào sức mạnh của cấm vận, thì việc chấm dứt chiến tranh sẽ ngày càng xa vời.
* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.
© Bản quyền thuộc về Thời báo Kinh tế AJU & www.ajunews.com: Việc sử dụng các nội dung đăng tải trên vietnam. kyungjeilbo.com phải có sự đồng ý bằng văn bản của Aju News Corporation.



