Việc đầu tư 3 nghìn tỷ đồng và chỉ thu về khoảng 2.900 đồng là một cú sốc lớn, cho thấy sự thất bại rõ ràng. Dự án mỏ đồng Boleo tại Mexico mà Tập đoàn Khai thác và Khoáng sản Hàn Quốc tham gia đã kết thúc với việc rút lui, mất phần lớn vốn đầu tư. Đây không chỉ là một thất bại đầu tư mà còn là biểu tượng cho thấy chiến lược phát triển tài nguyên nước ngoài của Hàn Quốc đã gặp vấn đề ở đâu.
Nhưng nếu kết luận rằng cần giảm đầu tư tài nguyên nước ngoài thì đó là một sai lầm. Ngược lại, cần đầu tư nhiều hơn nhưng theo cách hoàn toàn khác. Tài nguyên không phải là lựa chọn mà là nền tảng sống còn của ngành công nghiệp. Các ngành công nghiệp chủ chốt của Hàn Quốc như bán dẫn, pin, xe điện, và quốc phòng đều phụ thuộc vào khoáng sản. Không có đồng, niken, lithium và cobalt, sản xuất sẽ không thể thực hiện được.
Vấn đề không phải là đầu tư mà là 'cách đầu tư'. Trường hợp này có thể tóm gọn trong một câu: Chúng ta có ý chí đầu tư nhưng không có tiêu chuẩn đầu tư.
Nhìn vào thế giới phát triển tài nguyên nước ngoài, sự khác biệt này càng rõ ràng. Nhật Bản có những ví dụ thành công điển hình. Dự án mỏ đồng Escondida tại Chile mà các công ty thương mại tổng hợp và chính phủ Nhật Bản cùng tham gia vẫn đang mang lại lợi nhuận ổn định. Nhật Bản đã kiểm chứng dữ liệu địa chất và cấu trúc chi phí sản xuất trong nhiều năm ở giai đoạn đầu, và sau khi phát triển, họ đã giảm rủi ro thông qua hợp đồng mua dài hạn. Tốc độ đầu tư chậm nhưng tiêu chuẩn rõ ràng.
Ngược lại, cũng có những thất bại. Nhật Bản từng chịu lỗ trong một số dự án dầu khí tại Indonesia do đánh giá thấp rủi ro chính trị. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng là 'tốc độ cắt lỗ'. Khi lợi nhuận sụp đổ, họ chọn rút lui thay vì đầu tư thêm, hạn chế tổn thất. Dù có thất bại nhưng hệ thống không sụp đổ.
Trung Quốc có cách tiếp cận khác. Các công ty quốc doanh Trung Quốc đã tích cực thu mua tài nguyên tại châu Phi và Nam Mỹ. Một số dự án vẫn duy trì dù chịu lỗ, nhưng Trung Quốc kết hợp sức mạnh ngoại giao và hỗ trợ tài chính để quản lý rủi ro. Họ có khả năng chịu đựng thất bại và ảnh hưởng chính trị.
Hàn Quốc cũng có những ví dụ thành công. Dự án mỏ sắt Roy Hill tại Úc mà Posco tham gia là một ví dụ điển hình. Posco đã đảm bảo cấu trúc sản xuất ổn định sau đầu tư ban đầu và đang thu lợi nhuận dài hạn. Chiến lược liên kết với sản xuất thép đã phát huy hiệu quả.
Ngược lại, những thất bại quen thuộc cũng tồn tại. Các dự án phát triển dầu mỏ nước ngoài và một số dự án khoáng sản đã đầu tư dựa trên dự báo lạc quan ban đầu, nhưng khi giá giảm và chi phí tăng, tổn thất đã gia tăng. Điểm chung là thiếu tiêu chuẩn đầu tư rõ ràng và quyết định rút lui chậm trễ.
Mỏ Boleo cũng không khác biệt. Cấu trúc địa chất yếu, chi phí sản xuất cao, và rủi ro địa phương đã tồn tại từ đầu. Dù vậy, đầu tư vẫn tiếp tục và tổn thất tích lũy. Thường thì 'thiếu khả năng chọn lọc' được chỉ ra là vấn đề. Đúng vậy, nhưng chỉ điều này là chưa đủ để giải thích.
Phát triển tài nguyên quan trọng hơn sau khi đầu tư. Thay đổi chính sách của chính phủ địa phương, tăng cường quy định môi trường, biến động giá quốc tế đều khó dự đoán. Phát triển tài nguyên là vấn đề 'chọn lọc' và 'địa chính trị'. Hàn Quốc ở vị trí trung gian trong cả hai lĩnh vực này. Không có sức mạnh để đẩy rủi ro như Trung Quốc, cũng không có hệ thống tinh vi như Nhật Bản.
Vì vậy, điều quan trọng hơn là 'tiêu chuẩn'.
Thứ nhất, cần phân loại tài sản. Không nên đánh giá tất cả các dự án theo cùng một tiêu chuẩn. Những tài sản chiến lược như đất hiếm hay khoáng sản quan trọng cần được đảm bảo dù có tổn thất nhất định. Ngược lại, các dự án kim loại thông thường cần được tiếp cận theo tiêu chuẩn lợi nhuận. Nếu không có sự phân loại này, mọi đầu tư sẽ trở nên mơ hồ.
Thứ hai, cần rõ ràng tiêu chuẩn rút lui. Như trường hợp Nhật Bản cho thấy, việc nhanh chóng thừa nhận thất bại là cách giảm tổn thất. Cần có cấu trúc tự động tái kiểm tra khi tổn thất vượt quá một mức nhất định. Phải đánh giá bằng hệ thống, không phải cảm tính.
Thứ ba, cần phân chia vai trò giữa công và tư. Khảo sát ban đầu có tỷ lệ thất bại cao nên tư nhân khó tham gia. Do đó, vai trò của công là cần thiết. Tuy nhiên, với cấu trúc chịu ảnh hưởng của chính trị và hành chính như hiện nay, vấn đề sẽ lặp lại. Cần thay đổi cấu trúc quyết định với sự kiểm chứng của chuyên gia bên ngoài, độc lập của hội đồng đầu tư, và bắt buộc tiêu chuẩn rút lui.
Thứ tư, cần thay đổi cách xử lý thất bại. Phát triển tài nguyên vốn là ngành có nhiều thất bại. Vấn đề không phải là thất bại mà là 'thất bại không được quản lý'. Cần thay đổi cấu trúc bỏ mặc rủi ro có thể dự đoán hoặc chỉ rút lui sau khi tổn thất đã tăng cao.
Cuối cùng, bản chất của sự việc này rất đơn giản. Cần tiếp tục đầu tư tài nguyên nước ngoài. Nhưng không thể tiếp tục như hiện tại. Không phải mở rộng quy mô đầu tư mà là thiết lập tiêu chuẩn đánh giá trước tiên.
Việc đầu tư 3 nghìn tỷ đồng và chỉ thu về 2.700 đồng không phải là ghi chép về thất bại mà là minh chứng cho sự thiếu tiêu chuẩn. Nếu không đảm bảo tài nguyên, ngành công nghiệp sẽ lung lay. Nhưng đầu tư sai lầm cũng làm ngành công nghiệp lung lay. Cân bằng giữa hai rủi ro này là chiến lược quốc gia.
Tài nguyên là cần thiết. Nhưng điều quan trọng hơn là biết 'nên dừng ở đâu' hơn là 'nên đầu tư vào đâu'. Thành công hay thất bại của phát triển tài nguyên nước ngoài cuối cùng phụ thuộc vào khả năng chọn lọc, không phải ý chí đầu tư.
* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.
© Bản quyền thuộc về Thời báo Kinh tế AJU & www.ajunews.com: Việc sử dụng các nội dung đăng tải trên vietnam. kyungjeilbo.com phải có sự đồng ý bằng văn bản của Aju News Corporation.



