Thứ Ba, ngày 04 tháng 06 năm 2026
Tỷ lệ sống sót của các doanh nghiệp khởi nghiệp tại Hàn Quốc cao nhưng không có công ty dẫn đầu toàn cầu

Tỷ lệ sống sót của các doanh nghiệp khởi nghiệp tại Hàn Quốc cao nhưng không có công ty dẫn đầu toàn cầu

Sooyoung Jang 12:03 04-06-2026
Khởi nghiệp đổi mới, giải pháp nâng cao tỷ lệ tăng trưởng dài hạn Tỷ lệ chuyển giao công nghệ 26%... thấp hơn Mỹ 41% và Anh 61%
Ảnh Ngân hàng Hàn Quốc
[Ảnh=Ngân hàng Hàn Quốc]

Mặc dù khởi nghiệp đổi mới tại các trường đại học Hàn Quốc đã có sự tăng trưởng về số lượng, nhưng vẫn chưa đạt được thành công trong việc tạo ra lợi nhuận ổn định và phát triển các công ty dẫn đầu toàn cầu. Ngân hàng Hàn Quốc đã đề xuất cần xây dựng một "thang tăng trưởng" bao gồm toàn bộ chu trình khởi nghiệp để các công nghệ nguồn ưu việt của các trường đại học có thể chuyển hóa thành tăng trưởng kinh tế.

Trong báo cáo "Giải pháp xây dựng thang tăng trưởng cho sự chuyển đổi chất lượng của khởi nghiệp đại học: Phân tích các yếu tố hạn chế theo từng giai đoạn và nhiệm vụ chính sách" được công bố vào ngày 4 tháng 6, Ngân hàng Hàn Quốc đã chỉ ra rằng.

Theo báo cáo, hệ sinh thái khởi nghiệp đại học trong nước đã mở rộng một cách đều đặn. Số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp tại các trường đại học đã tăng từ 987 vào năm 2011 lên 2.887 vào năm 2024, tức là tăng gần gấp ba lần. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của các doanh nghiệp khởi nghiệp đại học đạt 74%, vượt xa tỷ lệ của các doanh nghiệp khởi nghiệp nói chung (33,8%) cũng như trung bình của OECD (45,4%).

Tuy nhiên, mặc dù có sự tăng trưởng về số lượng, nhưng thành tựu chất lượng lại không đạt yêu cầu. Trong số 30 công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất tại Hàn Quốc, không có công ty nào được thành lập từ khởi nghiệp đại học. Trong khi đó, tại Mỹ, trong số 10 công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất, có đến 5 công ty như Google, Apple, Microsoft, Broadcom và Meta có nguồn gốc từ khởi nghiệp đổi mới tại các trường đại học.

Khởi nghiệp đổi mới tại các trường đại học được coi là con đường chính để chuyển đổi công nghệ nguồn có giá trị cao và nhân tài có tay nghề cao thành giá trị kinh tế, và là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao tỷ lệ tăng trưởng dài hạn.

Tuy nhiên, mức độ thương mại hóa công nghệ của các trường đại học trong nước vẫn còn thấp so với các quốc gia khác. Tỷ lệ chuyển giao công nghệ của các trường đại học Hàn Quốc chỉ đạt khoảng 26%, thấp hơn nhiều so với Mỹ (40,9%) và Anh (61,0%). Mặc dù có 8 trường đại học Hàn Quốc nằm trong top 50 trường đại học toàn cầu về số lượng đơn đăng ký bằng sáng chế quốc tế, nhưng khả năng thương mại hóa vẫn chưa đạt được kết quả tương xứng.

Lợi nhuận của các doanh nghiệp khởi nghiệp cũng rất yếu. Trong quá trình mở rộng kinh doanh, tỷ lệ tăng chi phí của các doanh nghiệp khởi nghiệp đại học đã vượt qua tỷ lệ tăng doanh thu, dẫn đến tỷ lệ lợi nhuận hoạt động sau 5 năm khởi nghiệp giảm xuống -3,3%. Quy mô chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng chỉ đạt một nửa so với mức trung bình của các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ cao, cho thấy sự hạn chế trong việc tích lũy năng lực đổi mới.

Ngân hàng Hàn Quốc phân tích rằng các doanh nghiệp khởi nghiệp đại học đang phải đối mặt với "hai thung lũng chết" trong giai đoạn khởi nghiệp ban đầu và giai đoạn mở rộng kinh doanh, khi mà thành quả khởi nghiệp không được phản ánh đầy đủ trong đánh giá của giảng viên và thiếu mạng lưới hỗ trợ để trở lại sau thất bại. Trong giai đoạn thương mại hóa, sự thiếu hụt nhân lực chuyên môn và cơ sở hạ tầng thực nghiệm đã khiến công nghệ không thể kết nối với thị trường.

Ngoài ra, trong giai đoạn mở rộng quy mô, việc thu hút đầu tư tiếp theo không diễn ra suôn sẻ, và trong giai đoạn thu hồi đầu tư, thị trường thu hồi trung gian như sáp nhập và mua lại (M&A) còn hạn chế, dẫn đến cấu trúc đầu tư không được tuần hoàn hiệu quả.

Ngân hàng Hàn Quốc đã đề xuất ba chính sách chính để giải quyết những vấn đề này, bao gồm cải cách quản trị đại học, mở rộng vai trò của khu vực công như một người tiêu dùng, và khuyến khích đầu tư tư nhân.

Đầu tiên, cần thiết lập một hệ thống đánh giá riêng để phản ánh thành tích chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp vào đánh giá thành tích của giảng viên nhằm tăng cường động lực khởi nghiệp. Ngoài ra, cần thiết phải triển khai hệ thống "mua thử nghiệm dựa trên dự án" (Try-Buy), trong đó các cơ quan công cộng đề xuất các nhiệm vụ công nghệ và các doanh nghiệp khởi nghiệp cung cấp sản phẩm mẫu, sau đó nếu đạt yêu cầu sẽ được kết nối với việc cung cấp tiếp theo để hỗ trợ việc đảm bảo doanh thu ban đầu.

Hơn nữa, cần mở rộng các phương thức huy động vốn mới như bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ (IP) và hoàn trả dựa trên doanh thu (RBF), đồng thời dần dần nới lỏng quy định đối với các quỹ đầu tư mạo hiểm doanh nghiệp (CVC) để kích thích đầu tư tư nhân. Cũng cần xem xét việc thiết lập một thị trường giao dịch riêng cho các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới trong nền tảng giao dịch cổ phiếu chưa niêm yết để mở rộng các con đường thu hồi đầu tư.



* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.