Nhân loại thế kỷ XXI đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc chuyển giao văn minh vĩ đại. Trí tuệ nhân tạo AI bắt đầu học ngôn ngữ của con người, robot thay thế lao động, còn thuật toán ngày càng can thiệp sâu vào cả lĩnh vực phán đoán và tư duy. Thế giới đang bước vào một thời đại hoàn toàn khác với những gì con người từng trải qua. Nhưng nghịch lý là càng phát triển về công nghệ, nhân loại lại càng quay trở về với những câu hỏi cổ xưa nhất.
Ta là ai? Vũ trụ bắt đầu từ đâu? Ý thức là gì? và liệu linh hồn con người có thật sự tồn tại không? và cuối cùng, nhân loại sẽ đi về đâu?
Chính trước những câu hỏi ấy, con người hiện đại bắt đầu tìm về với những di sản tâm linh cổ xưa để kiếm lời giải. Các kinh điển của Ấn Độ giáo như Veda, Rigveda hay Upanishad không đơn thuần là văn bản tôn giáo. Đó là kết tinh của hàng nghìn năm suy tư về vũ trụ, con người, sự sống, ý thức và chân lý.
Điều đáng chú ý là thế giới quan trong những kinh điển này có nhiều điểm tương đồng đáng kinh ngạc với Thiên Phủ Kinh (Cheonbugyeong) của Hàn Quốc. Cả hai đều không tách con người khỏi vũ trụ, mà xem con người là một phần trong dòng chảy rộng lớn của trời đất.
Có lẽ cũng vì thế mà trong thời đại AI hôm nay, người Ấn Độ lại thể hiện sức mạnh đặc biệt trong ngành công nghệ và trí tuệ nhân tạo toàn cầu. Đằng sau năng lực toán học hay kỹ thuật, có thể còn tồn tại một nền tảng tư duy triết học và khả năng suy nghĩ trừu tượng đã được nuôi dưỡng từ rất lâu trong văn minh Ấn Độ.
◆ Veda – câu hỏi đầu tiên của nhân loại về vũ trụ
Trong tiếng Phạn, “Veda” có nghĩa là “tri thức” hay “sự giác ngộ”. Đây được xem là một trong những bộ kinh cổ xưa nhất mà nhân loại còn lưu giữ. Veda gồm bốn hệ thống lớn: Rigveda, Samaveda, Yajurveda và Atharvaveda. Trong đó, Rigveda là phần cổ nhất và mang tính nền tảng nhất.
Rigveda không chỉ là tập hợp thần thoại hay nghi lễ. Đó là những câu hỏi thiêng liêng đầu tiên của con người về nguồn gốc tồn tại. Một trong những đoạn nổi tiếng nhất là “Nasadiya Sukta” – bài tụng ca về sự khai sinh vũ trụ:
“Khi ấy không có tồn tại, cũng chẳng có phi tồn tại.”
Câu nói ấy khiến người hiện đại liên tưởng đến chính câu hỏi của vật lý học hôm nay: trước Big Bang là gì?
Người Ấn Độ cổ đại không xem vũ trụ như một thế giới vật chất đơn thuần mà là một trât tự vĩnh cữu. Rigveda gọi trật tự ấy là “Rta” – quy luật vận hành của mặt trời, sự thay đổi của mùa màng và vòng lặp sinh tử của con người. Tư tưởng này lại gợi nhớ mạnh mẽ đến câu mở đầu trong Thiên Phù Kinh :“일시무시일(一始無始一) -Một là khởi đầu, nhưng cũng là cái Một không có khởi đầu.” Cả hai nền văn minh đều nói về sự thống nhất nguyên sơ của vũ trụ.
◆ “Chân lý là một, chỉ tên gọi là khác nhau”
Rigveda có một câu nổi tiếng vẫn còn vang vọng tới hôm nay: “Chân lý chỉ có một, nhưng các bậc hiền triết gọi nó bằng nhiều tên khác nhau.” Trong một câu ngắn ngủi ấy là tinh thần khoan dung và bao dung sâu sắc của văn minh phương Đông.
Thế giới có nhiều tôn giáo, nhiều nền văn minh, nhiều cách gọi khác nhau về Thượng đế hay chân lý. Nhưng Rigveda cho rằng gốc rễ cuối cùng có thể vẫn là một. Tư tưởng này rất gần với triết lý của Yu Young-mo, triết gia Hàn Quốc từng nói: “Chân lý là một, chỉ có các bậc hiền triết gọi bằng nhiều tên khác nhau.”
Ông cố gắng dung hòa tư tưởng Đông – Tây, kết nối Kitô giáo, Phật giáo, Nho giáo, Lão giáo và cả thế giới quan của Thiên Phù Kinh trong một dòng chảy chung của tinh thần nhân loại.
Trong thời đại hôm nay, khi thế giới bị chia rẽ bởi tôn giáo, dân tộc, ý thức hệ và cả công nghệ, tư tưởng ấy càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
AI đang kết nối con người nhưng đồng thời cũng khiến xã hội phân cực sâu sắc hơn. Vì thế, nhân loại có lẽ cần một tầm nhìn văn minh biết chấp nhận sự khác biệt nhưng vẫn nhận ra cội nguồn chung của mình.
◆ Upanishad – khám phá vũ trụ bên trong con người
Nếu Veda hướng về vũ trụ bên ngoài, thì Upanishad lại đi sâu vào vũ trụ bên trong con người. “Upanishad” có nghĩa là “ngồi gần bên thầy để lắng nghe chân lý”. Từ đây, triết học Ấn Độ bắt đầu vượt khỏi nghi lễ để đi vào bản chất của sự tồn tại. Trung tâm của Upanishad là tư tưởng Brahman và Atman. Brahman là thực tại tối hậu của vũ trụ. Atman là bản ngã chân thật trong con người. Và Upanishad nói rằng hai điều ấy thực chất là một.
“Tat Tvam Asi” -“Bạn chính là điều đó.”
Đây là một trong những tuyên ngôn sâu sắc nhất về phẩm giá con người. Con người không phải sinh vật cô độc bị ném vào vũ trụ, mà chính là một phần của vũ trụ ấy.
Tư tưởng thiên – địa – nhân trong Thiên Phù Kinh cũng nhìn con người theo cách tương tự: con người không đứng trên thiên nhiên mà sống cùng nhịp thở với trời đất.
◆ “Xin dẫn con từ bóng tối đến ánh sáng”
Trong Upanishad có một lời cầu nguyện cổ xưa nổi tiếng: “Xin dẫn con từ bóng tối đến ánh sáng. Từ cái chết đến sự vĩnh hằng.” Đó không chỉ là lời cầu nguyện tôn giáo. Đó là khát vọng muôn đời của nhân loại.
Bóng tối tượng trưng cho vô minh, lòng tham, nỗi sợ và hận thù. Ánh sáng là chân lý, tình yêu và giác ngộ. Con người hôm nay sống trong nền văn minh giàu có nhất lịch sử nhưng đồng thời cũng đối diện với sự trống rỗng tinh thần chưa từng có.
AI có thể viết văn, vẽ tranh, sáng tác âm nhạc. Nhưng AI vẫn chưa thể thay thế chiều sâu của linh hồn, tình yêu, đau khổ và hy vọng nơi con người. Vì thế, nhân loại bắt đầu quay lại với tâm linh.
Upanishad nhắc nhở rằng trong mỗi con người đều có một “ánh sáng vũ trụ”. Con người không chỉ là dữ liệu hay cỗ máy sinh học.
◆ “Hãy cùng nhau bước đi”
Rigveda cũng để lại một lời nhắn đầy tính cộng đồng: “Hãy cùng nhau bước đi. Hãy cùng nhau nói chuyện. Hãy để trái tim các ngươi trở thành một.”
Trong thời đại cạnh tranh và tốc độ hôm nay, con người ngày càng mất đi cảm giác cộng đồng. AI nâng cao hiệu suất, nhưng đôi khi lại khiến khoảng cách giữa người với người sâu hơn. Tuy nhiên, Veda và Thiên Phù Kinh đều nhìn con người như những thực thể được kết nối với nhau.
Con người không tồn tại tách biệt. Trời, đất và con người là một cấu trúc tuần hoàn của sự sống. Có lẽ trong tương lai, năng lực quan trọng nhất của văn minh không còn chỉ là công nghệ, mà là khả năng kết nối giữa con người với con người.
◆ Thời đại AI và sự trở lại của những câu hỏi cổ xưa
Ngày nay, người gốc Ấn Độ đang giữ vai trò nổi bật trong ngành công nghệ toàn cầu. Từ Sundar Pichai của Google đến Satya Nadella của Microsoft, rất nhiều nhân tài Ấn Độ đang dẫn dắt kỷ nguyên AI.
Dĩ nhiên, điều đó không thể giải thích chỉ bằng tôn giáo hay kinh điển cổ đại. Giáo dục tiếng Anh, toán học và cấu trúc dân số cũng là yếu tố quan trọng. Nhưng truyền thống triết học lâu đời của Ấn Độ chắc chắn đã góp phần hình thành khả năng tư duy trừu tượng và suy nghĩ về bản chất của tồn tại.
Điều thú vị là Thiên Phù Kinh của Hàn Quốc cũng nhấn mạnh tư duy tổng thể và sự liên kết giữa con người với vũ trụ.
AI có thể làm cho đôi tay con người mạnh hơn, nhưng chưa chắc có thể thay thế linh hồn con người. Vì thế, năng lực cạnh tranh thật sự của nền văn minh tương lai có thể không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở độ sâu thấu hiểu về con người.
Veda, Upanishad và Thiên Phù Kinh dù ra đời cách đây hàng nghìn năm, nhưng những câu hỏi mà chúng đặt ra vẫn vô cùng hiện đại: Con người là gì?. Ý thức là gì?. Vũ trụ chỉ là cỗ máy hay là một trật tự sống động? Và trong thời đại AI hôm nay, nhân loại có lẽ đang đứng trước chính những câu hỏi cổ xưa ấy một lần nữa.
Đứng trước ngưỡng cửa của nền văn minh mới, có thể thứ nhân loại cần đọc lại không phải là những cẩm nang công nghệ mới nhất, mà là những kinh điển cổ đại từng suy tư sâu sắc về con người, linh hồn và vũ trụ. Thiên Phù Kinh đã nói “ Nhân trung thiên địa nhất” (Trong con người có cả trời và đất). Đó chính là hồi đáp của quá khứ dành cho tương lai.
Jin Jung Ja (Cố vấn biên tập của Ajunews)
© Bản quyền thuộc về Thời báo Kinh tế AJU & www.ajunews.com: Việc sử dụng các nội dung đăng tải trên vietnam. kyungjeilbo.com phải có sự đồng ý bằng văn bản của Aju News Corporation.




