Thứ Ba, ngày 29 tháng 06 năm 2026
Ý nghĩa của việc Nhật Bản mở cửa ngành công nghiệp quốc phòng và những bài học cho Hàn Quốc

Ý nghĩa của việc Nhật Bản mở cửa ngành công nghiệp quốc phòng và những bài học cho Hàn Quốc

Jun sungmin 06:15 19-05-2026
Yoo Ji-hoon, Nghiên cứu viên Viện Nghiên cứu Quốc phòng Hàn Quốc
Yoo Ji-hoon, Nghiên cứu viên Viện Nghiên cứu Quốc phòng Hàn Quốc [ảnh=Viện Nghiên cứu Quốc phòng Hàn Quốc]
 
Gần đây, chính phủ Nhật Bản đã sửa đổi "Ba nguyên tắc chuyển giao thiết bị quốc phòng", đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách an ninh của Nhật Bản sau chiến tranh, vốn bị hạn chế bởi các quy định xuất khẩu vũ khí.
 
Mặc dù các hạn chế không hoàn toàn biến mất, nhưng những rào cản pháp lý đã được nới lỏng đáng kể, mở rộng khả năng chuyển giao công nghệ quốc phòng. Đây không chỉ là sự thay đổi trong chính sách xuất khẩu mà còn là một sự thay đổi cấu trúc liên quan đến việc tăng chi tiêu quốc phòng, sở hữu khả năng phản công, phát triển tên lửa tầm xa, củng cố liên minh Mỹ-Nhật, và mở rộng vai trò của Nhật Bản trong chiến lược Ấn Độ - Thái Bình Dương.
 
Một lĩnh vực mà Hàn Quốc cần đặc biệt chú ý là tàu ngầm. Tàu ngầm là một nền tảng chiến lược kết hợp giữa công nghệ đóng tàu, pin, phát hiện âm thanh, hệ thống chiến đấu, tích hợp vũ khí và kinh nghiệm vận hành. Nếu một quốc gia như Nhật Bản, có thế mạnh trong các lĩnh vực đóng tàu, điện tử, vật liệu và pin, chính thức gia nhập thị trường tàu ngầm, thì năng lực công nghệ và nền tảng công nghiệp của họ sẽ trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng.
 
Lực lượng phòng vệ biển Nhật Bản đã vận hành lực lượng tàu ngầm thông thường trong thời gian dài, bao gồm các lớp tàu Oyashio, Soryu và Daigai, tích lũy khả năng hoạt động lâu dài, độ ồn thấp và khả năng cơ động dưới nước. Từ các tàu Soryu được đóng sau này, họ đã áp dụng pin lithium-ion, và tàu ngầm mới nhất Daigai được đánh giá là tàu ngầm áp dụng công nghệ này một cách triệt để.
 
Tuy nhiên, việc sửa đổi nguyên tắc chuyển giao công nghệ quốc phòng của Nhật Bản không ngay lập tức đồng nghĩa với việc mở rộng xuất khẩu tàu ngầm. Tàu ngầm là một hệ thống vũ khí có tính chiến lược và nhạy cảm cao, do đó, việc xuất khẩu thực tế sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quyết định chính trị, bảo vệ công nghệ, quan hệ an ninh với quốc gia sử dụng, và khả năng hỗ trợ quân sự sau này. Dù vậy, việc nới lỏng các rào cản pháp lý sẽ làm tăng khả năng Nhật Bản gia nhập thị trường tàu ngầm thông thường hiệu suất cao trong tương lai. Hàn Quốc cần nhận thức điều này như một yếu tố cạnh tranh trong trung và dài hạn.
 
Công nghệ tàu ngầm của Hàn Quốc cũng đã tích lũy được sức cạnh tranh đáng kể thông qua con đường phát triển độc lập. Từ tàu ngầm Chang Bo-go I, Chang Bo-go II đến lớp tàu ngầm Chang Bo-go III, Hàn Quốc đã nhanh chóng phát triển khả năng thiết kế và đóng tàu độc lập, tích hợp hệ thống chiến đấu, tích hợp vũ khí và khả năng nội địa hóa.
 
Đặc biệt, lớp tàu ngầm Chang Bo-go III Batch-I, đại diện cho thế hệ mới, đã được trang bị hệ thống phóng thẳng đứng, trong khi Batch-II tiếp tục phát triển theo hướng tăng cường khả năng phóng thẳng đứng và khả năng duy trì hoạt động. Điều này cho thấy tàu ngầm Hàn Quốc đang tiến hóa từ nền tảng chống tàu ngầm và chống tàu mặt nước sang nền tảng tấn công chính xác chiến lược bí mật.
 
Điều đáng chú ý là cấu trúc cạnh tranh giữa hai quốc gia trong thị trường quốc phòng quốc tế có thể trở nên rõ ràng hơn. Trong thời gian qua, Hàn Quốc đã phát triển dựa trên lợi thế về giá cả, thời gian giao hàng nhanh, sản xuất tại chỗ, hợp tác công nghiệp và hỗ trợ tùy chỉnh cho quốc gia sử dụng.
 
Ngược lại, mặc dù Nhật Bản có công nghệ cao, nhưng sự hiện diện của họ trên thị trường quốc phòng quốc tế đã bị hạn chế bởi các quy định xuất khẩu và rào cản chính trị. Tuy nhiên, nếu Nhật Bản chính thức gia nhập thị trường, họ có thể tận dụng lợi thế từ công nghệ cao, độ tin cậy về chất lượng, sự hợp tác an ninh chặt chẽ với Mỹ, và kinh nghiệm vận hành lâu dài. Tình hình của mỗi quốc gia là khác nhau, nhưng có thể xuất hiện cấu trúc cạnh tranh giữa Hàn Quốc và Nhật Bản tại các quốc gia như Canada, Ấn Độ, Philippines, và Indonesia, những nước quan tâm đến tàu ngầm thông thường hiệu suất cao.
 
Tuy nhiên, không cần thiết phải nhìn nhận cuộc cạnh tranh tàu ngầm giữa Hàn Quốc và Nhật Bản theo cách quá đơn giản. Mặc dù cạnh tranh là điều không thể tránh khỏi trong thị trường quốc phòng quốc tế, nhưng điều này không có nghĩa là sự hợp tác an ninh giữa Hàn Quốc và Nhật Bản sẽ bị suy yếu. Các vấn đề như mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) của Triều Tiên, sự mở rộng hoạt động của hải quân Trung Quốc, và bảo vệ cơ sở hạ tầng dưới biển là những thách thức an ninh chung mà cả hai quốc gia đều phải đối mặt.
 
Do đó, Hàn Quốc cần nhận thức khả năng mở rộng xuất khẩu tàu ngầm của Nhật Bản như một yếu tố cạnh tranh, nhưng trong thị trường quốc phòng, cần phải cạnh tranh một cách bình tĩnh và tách biệt không gian hợp tác cần thiết ở cấp độ an ninh.
 
Điều Hàn Quốc cần không phải là phản ứng ngắn hạn mà là sự đánh giá chiến lược. Giờ đây, chỉ dựa vào giá cả và thời gian giao hàng là không đủ. Chất lượng, độ tin cậy, hỗ trợ quân sự lâu dài, tiêu chuẩn công nghệ, và khả năng tương tác giữa các đồng minh sẽ trở thành những yếu tố cạnh tranh quan trọng hơn.
 
Xuất khẩu tàu ngầm của Hàn Quốc cũng cần phát triển thành một mô hình hỗ trợ lâu dài, không chỉ đơn thuần là cung cấp nền tảng mà còn bao gồm từ việc đóng tàu đến vận hành, bảo trì và nâng cấp hiệu suất. Hơn nữa, cần phải đề xuất các gói tùy chỉnh xem xét môi trường an ninh, hạn chế ngân sách, trình độ nhân lực vận hành, và cơ sở bảo trì của các quốc gia xuất khẩu. Việc mở cửa ngành công nghiệp quốc phòng của Nhật Bản là một thách thức mới và cơ hội cho ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc. Hàn Quốc cần kết nối sự thay đổi này với việc tăng cường sức cạnh tranh trong ngành quốc phòng và nâng cao mô hình xuất khẩu.




* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.