Thứ Ba, ngày 02 tháng 07 năm 2026
Ý nghĩa của án phạt 20 năm tù đối với cựu Bộ trưởng Tư pháp Park Seong-jae

Ý nghĩa của án phạt 20 năm tù đối với cựu Bộ trưởng Tư pháp Park Seong-jae

HAN Joon ho 13:52 10-05-2026
- Sứ mệnh và trách nhiệm của công tố viên, cũng như sự lệch lạc của họ
Pháp luật là một thanh kiếm. Tuy nhiên, thanh kiếm đó có thể trở thành công lý hoặc bạo lực tùy thuộc vào ai đang cầm nó. Công tố viên là người nắm giữ thanh kiếm đó. Do đó, nhiệm vụ chính của công tố viên không phải là phục vụ quyền lực, mà là kiểm soát quyền lực. Khi mũi kiếm hướng về phía nhân dân, nhà nước trở nên bệnh tật, và khi mũi kiếm hướng về quyền lực, nhà nước pháp quyền được hồi sinh.
 
Lời biện hộ của công tố viên Jeong Jae-in và án phạt 20 năm tù đối với cựu Bộ trưởng Park Seong-jae không chỉ đơn thuần là vấn đề hình phạt. Đó là câu hỏi về lý do tồn tại của Viện kiểm sát Hàn Quốc, và là thước đo để đánh giá hướng đi của nhà nước pháp quyền. Chúng tôi không muốn dự đoán kết luận của phiên tòa.
 
Tuy nhiên, thông qua án phạt của Viện kiểm sát đặc biệt và các tình huống được tiết lộ tại tòa án, chúng tôi muốn đặt lại câu hỏi về nhiệm vụ chính của công tố viên.
 
Viện kiểm sát đặc biệt đã cáo buộc cựu Bộ trưởng Park không chỉ không thực hiện vai trò kiểm soát hiến pháp trong bối cảnh thiết quân luật, mà còn đã chuẩn bị các biện pháp liên quan thông qua tổ chức Bộ Tư pháp, và đã đề nghị án phạt 20 năm tù. Trong khoảnh khắc mà việc thực thi quyền lực cực đoan của nhà nước đang được thảo luận, điều mà một luật sư cần không phải là kỹ thuật mà là lương tâm. Người hiểu rõ pháp luật nhất phải bảo vệ ranh giới của pháp luật. Tuy nhiên, nếu kiến thức pháp luật được sử dụng như một công cụ để thực thi quyền lực một cách tinh vi, thì lúc đó pháp luật chỉ còn lại hình thức mà không còn tinh thần.
 
Bản chất của thiết quân luật không phải là biện pháp quân sự. Đó là thiết bị an toàn cuối cùng của trật tự hiến pháp. Do đó, mọi quy trình liên quan đến nó phải chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của hiến pháp. Tuy nhiên, như Viện kiểm sát đặc biệt đã chỉ ra, nếu các biện pháp như xem xét cử công tố viên đến Cơ quan điều tra liên hợp, chuẩn bị cấm xuất cảnh, kiểm tra khả năng tiếp nhận tại cơ sở giam giữ là đúng sự thật, thì đây không chỉ là phản ứng hành chính đơn giản mà còn có thể được hiểu là sự chuẩn bị cho việc thực thi quyền lực. Vấn đề là pháp luật có thể đã không hoạt động như một công cụ kiểm soát quyền lực, mà lại hoạt động như một công cụ thực thi quyền lực.
 
Trong quá khứ, trong thời kỳ độc tài quân sự, quân nhân đứng ở tuyến đầu và luật sư đóng vai trò sắp xếp phía sau. Tuy nhiên, trong cấu trúc quyền lực hiện nay, tình hình có thể thay đổi. Luật sư không còn là nhân vật phụ, mà đôi khi đứng ở vị trí thiết kế cấu trúc quyền lực. Khi hợp pháp hóa hành vi bất hợp pháp bằng ngôn ngữ pháp luật, bạo lực trở thành trật tự, và sự đàn áp được ngụy trang dưới hình thức hành chính. Lúc này, xuất hiện cái gọi là 'kỹ thuật gia pháp luật'. Những người phụ thuộc vào kỹ thuật thay vì tinh thần của pháp luật, những người thiết kế kết quả thay vì công lý.
 
Lời biện hộ của công tố viên Jeong Jae-in đã gây tiếng vang vì chính lý do này. Lời biện hộ của ông không chỉ vượt ra ngoài sự lệch lạc cá nhân, mà còn yêu cầu sự tự phản ánh của toàn bộ tập thể luật sư. Ông đã định nghĩa việc lạm dụng quyền lực là hành vi thực thi quyền lực công vì lợi ích cá nhân, và đã nâng vấn đề tiếp tay cho nội loạn từ trách nhiệm thụ động lên trách nhiệm chủ động. Đặc biệt, cảnh báo về “hành vi phá hủy pháp luật nhân danh pháp luật” không chỉ là một câu nói hoa mỹ, mà là một hồi chuông cảnh tỉnh cho giới luật sư Hàn Quốc.
 
Tại đây, chúng ta không thể không nhớ đến hình mẫu của giới luật sư. Những gì chúng ta gọi là ba trụ cột của giới luật sư không chỉ đơn thuần là các chức vụ công tố viên, thẩm phán và luật sư. Đó là ba nhân vật lớn đã dẫn dắt giới luật sư Hàn Quốc theo đúng hướng sau khi giải phóng: Kim Byeong-ro, Choi Gyeong-taek và Kim Hong-seob. Kim Byeong-ro là người đã thiết lập độc lập tư pháp bằng chính thân thể của mình, Choi Gyeong-taek đã giữ vững nguyên tắc rằng Viện kiểm sát không được trở thành người hầu của quyền lực, và Kim Hong-seob được nhớ đến với những phán quyết bảo vệ nhân phẩm con người tại tòa án.
 
Điều chung giữa họ là rất rõ ràng. Họ không xem pháp luật như một kỹ thuật. Niềm tin rằng pháp luật là dành cho con người, không phải cho quyền lực, nằm ở trung tâm của họ. Đối với họ, pháp luật không phải là phương tiện để thăng tiến, mà là hình thức của lương tâm.
 
Tuy nhiên, thực tế ngày nay lại xa rời điều đó. Viện kiểm sát đã có quyền lực mạnh mẽ, nhưng cám dỗ xung quanh quyền lực đó cũng gia tăng. Sự kết hợp với quyền lực chính trị, sự liên kết với vốn thông qua thị trường cựu quan chức, và cái nhìn coi vụ án như công cụ quản lý sự nghiệp đã làm suy yếu bản chất của công tố viên.
 
Những trường hợp thực tế đã cho thấy điều này. Vụ án của cựu trưởng phòng công tố Kim Kwang-jun bị cáo buộc nhận hối lộ từ những người liên quan đến vụ án đã phơi bày vấn đề đạo đức trong nội bộ Viện kiểm sát. Vụ án được gọi là 'công tố viên tài trợ' của cựu trưởng phòng Kim Hyeong-jun cũng đã gây ra tranh cãi, làm lộ ra cấu trúc quan hệ và xin xỏ trong xã hội công tố. Vụ án của cựu công tố viên Jin Gyeong-jun cho thấy sự kết hợp giữa vốn và quyền lực có thể làm mờ phán quyết của giới luật sư tinh hoa, và mặc dù một số cáo buộc đã được tuyên bố vô tội, nhưng các tội danh khác đã bị kết án, để lại vết thương sâu sắc trong lòng tin của xã hội.
 
Bản chất của những vụ án này không phải là sự lệch lạc cá nhân. Đó là vấn đề cấu trúc. Khi nghề công tố viên đứng ở giao điểm giữa quyền lực và vốn, nếu không giữ vững trung tâm của mình, pháp luật sẽ bị lung lay. Khi pháp luật bị lung lay, nhân dân sẽ không còn tin vào công lý, và một xã hội không tin vào công lý cuối cùng sẽ bị chi phối bởi quy luật của sức mạnh.
 
Vì vậy, chúng ta nhớ đến luật sư Han Seung-heon. Ông đã sống một cuộc đời của một luật sư, công tố viên, giáo sư trường luật và bị cáo. Ông đứng về phía con người chứ không phải quyền lực, và đã cố gắng bảo vệ tinh thần của pháp luật chứ không phải kỹ thuật của pháp luật. Cuộc đời của ông nói lên rằng luật sư không phải là công cụ của quyền lực, mà là hàng phòng thủ cuối cùng bảo vệ nhân phẩm con người.
 
Công tố viên tồn tại vì ai? Quyền lực hay nhân dân? Tiền hay lương tâm?
 
Các công tố viên hãy trở về với những điều cơ bản. Hãy trở về với tinh thần mà ba trụ cột của giới luật sư đã để lại. Chúng ta cần trở lại với lòng dũng cảm của Kim Byeong-ro, người không khuất phục trước quyền lực, sự kiềm chế của Choi Gyeong-taek, người đã bảo vệ lương tâm của Viện kiểm sát, sự ấm áp của Kim Hong-seob, người đã bảo vệ nhân phẩm con người, và tinh thần nhân quyền của Han Seung-heon.
 
Pháp luật không phải là kỹ thuật. Pháp luật là lương tâm. Công tố viên không phải là người cầm kiếm cho quyền lực, mà là công bộc của nhân dân. Công tố viên nào đánh mất những điều cơ bản này, dù có lên đến vị trí cao nhất cũng không còn là luật sư. Công tố viên nào giữ vững những điều cơ bản này, dù ở vị trí không tên cũng đã đứng ở trung tâm của pháp luật.
Trụ sở Viện Kiểm sát Tối cao tại Seocho-gu, Seoul
[Ảnh: Yonhap]




* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.