Tháng 5 năm 2026, hội nghị thượng đỉnh Mỹ-Trung tại Bắc Kinh không chỉ đơn thuần là quản lý quan hệ giữa hai nước. Đằng sau đó là những tính toán lớn nhằm ổn định trật tự Trung Đông, dòng chảy năng lượng toàn cầu và giảm bớt bất ổn trên thị trường tài chính quốc tế.
Đặc biệt, vấn đề hạt nhân Iran và an ninh eo biển Hormuz đã thu hút sự chú ý của giới ngoại giao toàn cầu trong hội nghị này. Tài liệu công bố chính thức được viết bằng ngôn ngữ ngoại giao tương đối tiết chế, nhưng bên trong chứa đựng sự đồng thuận rằng Mỹ và Trung Quốc cần phải quản lý ít nhất là cuộc khủng hoảng bùng nổ tại Trung Đông.
Hiện tại, nền kinh tế thế giới đang đứng trên ba điểm nóng. Thứ nhất là sự kéo dài của cuộc chiến Ukraine, thứ hai là cuộc cạnh tranh công nghệ Mỹ-Trung xung quanh trí tuệ nhân tạo và chất bán dẫn, và thứ ba là vấn đề hạt nhân Iran cùng rủi ro tại eo biển Hormuz.
Eo biển Hormuz không chỉ là một con đường biển đơn thuần. Khoảng một phần ba lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu đi qua đây. Dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng từ Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Kuwait, Qatar, Iraq và Iran đều đi qua eo biển hẹp này để đến châu Á và châu Âu. Nếu con đường này bị phong tỏa hoặc xảy ra xung đột quân sự, giá dầu quốc tế và cước vận tải biển sẽ tăng vọt chỉ trong chốc lát.
Trong thời gian qua, Mỹ và Iran đã có một cuộc đấu tranh kéo dài liên quan đến vấn đề phát triển hạt nhân. Mỹ luôn giữ quan điểm rằng họ không thể chấp nhận Iran gần đến khả năng sản xuất vũ khí hạt nhân. Ngược lại, Iran khẳng định rằng việc phát triển hạt nhân là quyền chủ quyền với mục đích hòa bình.
Vấn đề nằm ở mức độ làm giàu uranium và phạm vi hoạt động của các cơ sở hạt nhân. Phương Tây nghi ngờ rằng Iran đã tiếp cận gần đến giai đoạn sản xuất vũ khí hạt nhân, trong khi Iran phản bác rằng các biện pháp trừng phạt và áp lực đơn phương từ Mỹ đã làm gia tăng căng thẳng.
Ngoài ra, vấn đề Israel cũng là một yếu tố phức tạp. Israel coi việc Iran trang bị vũ khí hạt nhân là một mối đe dọa đối với sự tồn tại của quốc gia. Do đó, trong nội bộ Israel, quan điểm cứng rắn cho rằng cần phải có các cuộc tấn công phòng ngừa nếu cần thiết đã được đưa ra liên tục. Thực tế, căng thẳng quân sự tại Trung Đông chủ yếu xoay quanh các cơ sở hạt nhân của Iran và vấn đề an ninh của Israel.
Tuy nhiên, sau hội nghị tại Bắc Kinh, bầu không khí trong giới ngoại giao đang có phần thay đổi. Cả Mỹ và Trung Quốc đều nhận thức rằng hiện tại họ khó có thể chịu đựng một cuộc xung đột toàn diện tại Trung Đông. Mỹ đã phải đối mặt với gánh nặng tài chính khổng lồ, lịch trình chính trị bầu cử và vấn đề hỗ trợ Ukraine. Trung Quốc cũng đang cần một nguồn cung năng lượng ổn định trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại, xuất khẩu giảm và rủi ro bất động sản.
Cuối cùng, cả hai nước đều bắt đầu đặt nặng vào việc xây dựng một hệ thống quản lý nhằm ngăn chặn các vụ nổ nguy hiểm hơn là việc giải quyết hoàn toàn vấn đề hạt nhân Iran. Điều này có nghĩa là thay vì hoàn toàn tiêu hủy vũ khí hạt nhân, việc đóng băng ở một mức độ nhất định và tăng cường giám sát quốc tế, cũng như đảm bảo an toàn cho việc lưu thông qua eo biển Hormuz đang trở thành một thỏa hiệp thực tế.
Đặc biệt, vai trò của Trung Quốc đang ngày càng gia tăng. Quan hệ giữa Trung Quốc và Iran đã trở nên gần gũi hơn trong vòng 10 năm qua. Trung Quốc hiện là một trong những quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất từ Iran và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Iran.
Hai nước đã ký kết một thỏa thuận hợp tác kinh tế dài hạn, mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực năng lượng, cơ sở hạ tầng, đường sắt, cảng và viễn thông. Trong chiến lược Vành đai và Con đường của Trung Quốc, Iran là một điểm kết nối quan trọng giữa Trung Á, Trung Đông và châu Âu. Về mặt địa chính trị, Iran từ thời kỳ Đế quốc Ba Tư đã là một vị trí chiến lược kết nối Con đường Tơ Lụa và eo biển Hormuz.
Đối với Trung Quốc, Iran không chỉ đơn thuần là một quốc gia xuất khẩu dầu. Nó là một vùng đệm chiến lược đối với trật tự hàng hải do Mỹ dẫn dắt và là một trục chính để duy trì an ninh năng lượng. Thực tế, Trung Quốc đã duy trì việc nhập khẩu dầu từ Iran bằng nhiều cách mặc dù có các biện pháp trừng phạt quốc tế. Các công ty lọc dầu Trung Quốc đã liên tục mua dầu Iran với giá giảm, điều này đã góp phần không nhỏ vào sự ổn định năng lượng của nền kinh tế công nghiệp Trung Quốc.
Ngược lại, Iran cũng rất cần Trung Quốc. Trong bối cảnh bị hạn chế tiếp cận vào mạng lưới tài chính quốc tế do các biện pháp trừng phạt của Mỹ và phương Tây, Trung Quốc thực sự đóng vai trò là đối tác thương mại lớn nhất của Iran. Các khoản đầu tư từ các công ty Trung Quốc, cung cấp hàng tiêu dùng và tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng đã trở thành trụ cột quan trọng cho nền kinh tế Iran.
Tuy nhiên, Trung Quốc cũng không thể hoàn toàn bảo vệ Iran. Nền kinh tế Trung Quốc vẫn gắn bó sâu sắc với thị trường Mỹ và châu Âu, và nếu tình hình bất ổn tại Trung Đông kéo dài, giá năng lượng tăng vọt và sự hỗn loạn trong logistics hàng hải có thể ảnh hưởng đến chính nền kinh tế Trung Quốc.
Tại điểm này, ý nghĩa của hội nghị thượng đỉnh Mỹ-Trung trở nên rõ ràng. Mỹ mong muốn Trung Quốc quản lý Iran ở một mức độ nhất định, trong khi Trung Quốc muốn Mỹ không mở rộng căng thẳng tại Trung Đông quá mức. Nói cách khác, cả hai nước đang cạnh tranh nhưng đồng thời cũng có những lợi ích chung trong việc quản lý rủi ro tại Trung Đông.
Vậy khi nào tuyên bố chung về an toàn lưu thông qua eo biển Hormuz và việc đóng băng hạt nhân Iran sẽ có hiệu lực thực tế? Giới ngoại giao đang chú ý đến khả năng tiếp cận từng bước.
Trước mắt, có khả năng cao sẽ có một thỏa thuận không chính thức về việc kiềm chế xung đột quân sự và đảm bảo an toàn cho việc lưu thông qua eo biển. Sau đó, việc tăng cường giám sát của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế, một số hạn chế về làm giàu uranium và việc nới lỏng một số biện pháp trừng phạt có thể được thảo luận như là điều kiện trao đổi.
Tất nhiên, vẫn còn nhiều yếu tố không chắc chắn. Sự khác biệt giữa các phe cứng rắn trong nội bộ Israel và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran, bối cảnh bầu cử Mỹ và vấn đề chiến tranh ủy nhiệm tại Trung Đông có thể làm lung lay các cuộc đàm phán bất cứ lúc nào. Đặc biệt, chỉ cần một cuộc xung đột quân sự nhỏ xảy ra cũng có thể khiến giá dầu quốc tế tăng vọt. Tuy nhiên, thế giới hiện đang chọn "quản lý rủi ro" hơn là "chiến thắng hoàn toàn".
Đây là một thực tế lạnh lùng. Mỹ, Trung Quốc, Iran, thậm chí cả Israel đều hiểu rõ chi phí của một cuộc chiến toàn diện. Ngay khi một cuộc xung đột lớn xảy ra tại Trung Đông, nền kinh tế thế giới sẽ lại rơi vào tình trạng lạm phát và cú sốc chuỗi cung ứng.
Đối với Hàn Quốc, vấn đề này càng trở nên cấp bách hơn. Hàn Quốc là một quốc gia có độ phụ thuộc cao vào nhập khẩu năng lượng. Nếu nguồn cung dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng từ Trung Đông bị gián đoạn, ngành sản xuất, logistics và chi phí điện năng sẽ bị ảnh hưởng đồng thời. Đặc biệt, nếu eo biển Hormuz trở nên bất ổn, nền kinh tế Hàn Quốc khó tránh khỏi những cú sốc lớn.
Ngược lại, nếu an ninh eo biển và giảm căng thẳng tại Trung Đông được duy trì, nền kinh tế Hàn Quốc có thể được hưởng lợi. Sự ổn định của giá dầu quốc tế có khả năng liên quan đến sự ổn định của giá cả, tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại. Cuối cùng, hội nghị thượng đỉnh Mỹ-Trung tại Bắc Kinh không chỉ đơn thuần là một sự kiện ngoại giao giữa hai nước.
Nó gần như là một sự thể hiện của sự đồng thuận rằng trong cuộc cạnh tranh về trí tuệ nhân tạo và chất bán dẫn, không thể làm sụp đổ trật tự năng lượng, chiếc phao cuối cùng của nền kinh tế toàn cầu. Những tàu chở dầu đi qua sa mạc Trung Đông và những câu chữ ngoại giao tại hội nghị Bắc Kinh có vẻ như là hai thế giới hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, thực tế chúng lại liên kết với nhau.
Trong thời đại của sự thống trị toàn cầu, cuối cùng, năng lượng mới là thứ điều khiển nền văn minh, và nguồn năng lượng đó vẫn đang chảy qua eo biển Hormuz.
Đặc biệt, vấn đề hạt nhân Iran và an ninh eo biển Hormuz đã thu hút sự chú ý của giới ngoại giao toàn cầu trong hội nghị này. Tài liệu công bố chính thức được viết bằng ngôn ngữ ngoại giao tương đối tiết chế, nhưng bên trong chứa đựng sự đồng thuận rằng Mỹ và Trung Quốc cần phải quản lý ít nhất là cuộc khủng hoảng bùng nổ tại Trung Đông.
Hiện tại, nền kinh tế thế giới đang đứng trên ba điểm nóng. Thứ nhất là sự kéo dài của cuộc chiến Ukraine, thứ hai là cuộc cạnh tranh công nghệ Mỹ-Trung xung quanh trí tuệ nhân tạo và chất bán dẫn, và thứ ba là vấn đề hạt nhân Iran cùng rủi ro tại eo biển Hormuz.
Eo biển Hormuz không chỉ là một con đường biển đơn thuần. Khoảng một phần ba lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu đi qua đây. Dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng từ Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Kuwait, Qatar, Iraq và Iran đều đi qua eo biển hẹp này để đến châu Á và châu Âu. Nếu con đường này bị phong tỏa hoặc xảy ra xung đột quân sự, giá dầu quốc tế và cước vận tải biển sẽ tăng vọt chỉ trong chốc lát.
Trong thời gian qua, Mỹ và Iran đã có một cuộc đấu tranh kéo dài liên quan đến vấn đề phát triển hạt nhân. Mỹ luôn giữ quan điểm rằng họ không thể chấp nhận Iran gần đến khả năng sản xuất vũ khí hạt nhân. Ngược lại, Iran khẳng định rằng việc phát triển hạt nhân là quyền chủ quyền với mục đích hòa bình.
Vấn đề nằm ở mức độ làm giàu uranium và phạm vi hoạt động của các cơ sở hạt nhân. Phương Tây nghi ngờ rằng Iran đã tiếp cận gần đến giai đoạn sản xuất vũ khí hạt nhân, trong khi Iran phản bác rằng các biện pháp trừng phạt và áp lực đơn phương từ Mỹ đã làm gia tăng căng thẳng.
Ngoài ra, vấn đề Israel cũng là một yếu tố phức tạp. Israel coi việc Iran trang bị vũ khí hạt nhân là một mối đe dọa đối với sự tồn tại của quốc gia. Do đó, trong nội bộ Israel, quan điểm cứng rắn cho rằng cần phải có các cuộc tấn công phòng ngừa nếu cần thiết đã được đưa ra liên tục. Thực tế, căng thẳng quân sự tại Trung Đông chủ yếu xoay quanh các cơ sở hạt nhân của Iran và vấn đề an ninh của Israel.
Tuy nhiên, sau hội nghị tại Bắc Kinh, bầu không khí trong giới ngoại giao đang có phần thay đổi. Cả Mỹ và Trung Quốc đều nhận thức rằng hiện tại họ khó có thể chịu đựng một cuộc xung đột toàn diện tại Trung Đông. Mỹ đã phải đối mặt với gánh nặng tài chính khổng lồ, lịch trình chính trị bầu cử và vấn đề hỗ trợ Ukraine. Trung Quốc cũng đang cần một nguồn cung năng lượng ổn định trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại, xuất khẩu giảm và rủi ro bất động sản.
Cuối cùng, cả hai nước đều bắt đầu đặt nặng vào việc xây dựng một hệ thống quản lý nhằm ngăn chặn các vụ nổ nguy hiểm hơn là việc giải quyết hoàn toàn vấn đề hạt nhân Iran. Điều này có nghĩa là thay vì hoàn toàn tiêu hủy vũ khí hạt nhân, việc đóng băng ở một mức độ nhất định và tăng cường giám sát quốc tế, cũng như đảm bảo an toàn cho việc lưu thông qua eo biển Hormuz đang trở thành một thỏa hiệp thực tế.
Đặc biệt, vai trò của Trung Quốc đang ngày càng gia tăng. Quan hệ giữa Trung Quốc và Iran đã trở nên gần gũi hơn trong vòng 10 năm qua. Trung Quốc hiện là một trong những quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất từ Iran và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Iran.
Hai nước đã ký kết một thỏa thuận hợp tác kinh tế dài hạn, mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực năng lượng, cơ sở hạ tầng, đường sắt, cảng và viễn thông. Trong chiến lược Vành đai và Con đường của Trung Quốc, Iran là một điểm kết nối quan trọng giữa Trung Á, Trung Đông và châu Âu. Về mặt địa chính trị, Iran từ thời kỳ Đế quốc Ba Tư đã là một vị trí chiến lược kết nối Con đường Tơ Lụa và eo biển Hormuz.
Đối với Trung Quốc, Iran không chỉ đơn thuần là một quốc gia xuất khẩu dầu. Nó là một vùng đệm chiến lược đối với trật tự hàng hải do Mỹ dẫn dắt và là một trục chính để duy trì an ninh năng lượng. Thực tế, Trung Quốc đã duy trì việc nhập khẩu dầu từ Iran bằng nhiều cách mặc dù có các biện pháp trừng phạt quốc tế. Các công ty lọc dầu Trung Quốc đã liên tục mua dầu Iran với giá giảm, điều này đã góp phần không nhỏ vào sự ổn định năng lượng của nền kinh tế công nghiệp Trung Quốc.
Ngược lại, Iran cũng rất cần Trung Quốc. Trong bối cảnh bị hạn chế tiếp cận vào mạng lưới tài chính quốc tế do các biện pháp trừng phạt của Mỹ và phương Tây, Trung Quốc thực sự đóng vai trò là đối tác thương mại lớn nhất của Iran. Các khoản đầu tư từ các công ty Trung Quốc, cung cấp hàng tiêu dùng và tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng đã trở thành trụ cột quan trọng cho nền kinh tế Iran.
Tuy nhiên, Trung Quốc cũng không thể hoàn toàn bảo vệ Iran. Nền kinh tế Trung Quốc vẫn gắn bó sâu sắc với thị trường Mỹ và châu Âu, và nếu tình hình bất ổn tại Trung Đông kéo dài, giá năng lượng tăng vọt và sự hỗn loạn trong logistics hàng hải có thể ảnh hưởng đến chính nền kinh tế Trung Quốc.
Tại điểm này, ý nghĩa của hội nghị thượng đỉnh Mỹ-Trung trở nên rõ ràng. Mỹ mong muốn Trung Quốc quản lý Iran ở một mức độ nhất định, trong khi Trung Quốc muốn Mỹ không mở rộng căng thẳng tại Trung Đông quá mức. Nói cách khác, cả hai nước đang cạnh tranh nhưng đồng thời cũng có những lợi ích chung trong việc quản lý rủi ro tại Trung Đông.
Vậy khi nào tuyên bố chung về an toàn lưu thông qua eo biển Hormuz và việc đóng băng hạt nhân Iran sẽ có hiệu lực thực tế? Giới ngoại giao đang chú ý đến khả năng tiếp cận từng bước.
Trước mắt, có khả năng cao sẽ có một thỏa thuận không chính thức về việc kiềm chế xung đột quân sự và đảm bảo an toàn cho việc lưu thông qua eo biển. Sau đó, việc tăng cường giám sát của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế, một số hạn chế về làm giàu uranium và việc nới lỏng một số biện pháp trừng phạt có thể được thảo luận như là điều kiện trao đổi.
Tất nhiên, vẫn còn nhiều yếu tố không chắc chắn. Sự khác biệt giữa các phe cứng rắn trong nội bộ Israel và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran, bối cảnh bầu cử Mỹ và vấn đề chiến tranh ủy nhiệm tại Trung Đông có thể làm lung lay các cuộc đàm phán bất cứ lúc nào. Đặc biệt, chỉ cần một cuộc xung đột quân sự nhỏ xảy ra cũng có thể khiến giá dầu quốc tế tăng vọt. Tuy nhiên, thế giới hiện đang chọn "quản lý rủi ro" hơn là "chiến thắng hoàn toàn".
Đây là một thực tế lạnh lùng. Mỹ, Trung Quốc, Iran, thậm chí cả Israel đều hiểu rõ chi phí của một cuộc chiến toàn diện. Ngay khi một cuộc xung đột lớn xảy ra tại Trung Đông, nền kinh tế thế giới sẽ lại rơi vào tình trạng lạm phát và cú sốc chuỗi cung ứng.
Đối với Hàn Quốc, vấn đề này càng trở nên cấp bách hơn. Hàn Quốc là một quốc gia có độ phụ thuộc cao vào nhập khẩu năng lượng. Nếu nguồn cung dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng từ Trung Đông bị gián đoạn, ngành sản xuất, logistics và chi phí điện năng sẽ bị ảnh hưởng đồng thời. Đặc biệt, nếu eo biển Hormuz trở nên bất ổn, nền kinh tế Hàn Quốc khó tránh khỏi những cú sốc lớn.
Ngược lại, nếu an ninh eo biển và giảm căng thẳng tại Trung Đông được duy trì, nền kinh tế Hàn Quốc có thể được hưởng lợi. Sự ổn định của giá dầu quốc tế có khả năng liên quan đến sự ổn định của giá cả, tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại. Cuối cùng, hội nghị thượng đỉnh Mỹ-Trung tại Bắc Kinh không chỉ đơn thuần là một sự kiện ngoại giao giữa hai nước.
Nó gần như là một sự thể hiện của sự đồng thuận rằng trong cuộc cạnh tranh về trí tuệ nhân tạo và chất bán dẫn, không thể làm sụp đổ trật tự năng lượng, chiếc phao cuối cùng của nền kinh tế toàn cầu. Những tàu chở dầu đi qua sa mạc Trung Đông và những câu chữ ngoại giao tại hội nghị Bắc Kinh có vẻ như là hai thế giới hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, thực tế chúng lại liên kết với nhau.
Trong thời đại của sự thống trị toàn cầu, cuối cùng, năng lượng mới là thứ điều khiển nền văn minh, và nguồn năng lượng đó vẫn đang chảy qua eo biển Hormuz.
* Bài viết này được dịch tự động bằng AI.
© Bản quyền thuộc về Thời báo Kinh tế AJU & www.ajunews.com: Việc sử dụng các nội dung đăng tải trên vietnam. kyungjeilbo.com phải có sự đồng ý bằng văn bản của Aju News Corporation.



